KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 17/03/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 666497740177
G.1 6026222157
G.2 3855976882
G.3 20213174098855672962
G.4 8209989210928301955553880504999099176260389590688253276421338444928200
G.5 45103145
G.6 237246306041265093033320
G.7 003575
G.8 5589
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,1,1,3,803,95,2,6,003,0
4,910,0,3 1 
7,62 8,6,82 
0,130,00,333
 41 45,9
5,555,5,97,450,9,6,7
 627,560,2
9725,775,6,7
 8  89,2,2
9,9,0,599,9,1,78,5,49 
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 10/03/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 157108337591
G.1 0387545685
G.2 2001920431
G.3 49198004780120228582
G.4 9353500359425474521586683204025918228627933141502060319271792332610185
G.5 25414681
G.6 344450668551444609438195
G.7 762784
G.8 1187
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 02,8202
1,5,411,5,98,3,914,9
6,0,82 0,827,0,6
835431
444,1,78,146,3
3,1,751,99,8,85 
662,64,26 
478,58,279
9,7,083,2 87,4,1,5,2,5
5,1981,795,1
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 03/03/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 957646688652
G.1 2597053618
G.2 8201322922
G.3 88451734670978411487
G.4 9520307211178380511331116243181136685951264414977748712127991836125727
G.5 64879895
G.6 610558935216476076980106
G.7 485024
G.8 8198
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
705,3606
8,1,516,1,3,6,8,35,4,612,8
 2 1,2,524,7,2
9,0,1,138 3 
 462,841
8,051951,2
1,1,6,466,7 60,1
8,67 7,2,877
3,181,5,79,9,184,7
 93998,8,5,9
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 24/02/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 625360041396
G.1 3866582816
G.2 9330687477
G.3 90617147685402490433
G.4 5576217394560659850159952987172849506805170643359335049943189181799692
G.5 76083265
G.6 544751820838852915691465
G.7 634816
G.8 5165
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
608,1,6 05
5,017,7 16,8,7,6
8,6,52 929,4
 34,89,333
3,9476,249
6,9,651,26,6,6,05 
 62,5,8,5,01,1,965,9,5,5,4
4,1,17 1,777
3,0,68218 
 94,52,6,493,2,6
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 17/02/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 873209570126
G.1 5367119820
G.2 8606660077
G.3 88619894681020210308
G.4 5847893736691897118878648584033832038340355428462067076154235729148192
G.5 31193560
G.6 464345802411267528454295
G.7 343463
G.8 4033
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,8,203,96,4,2,202,8
1,711,9,991 
 2 4,9,020,3,0,6
4,4,0363,6,233
 40,3,3,8 45,0,2
 5 7,4,95 
3,668,67,263,0
 78,1775,6,7
7,8,4,680,9,8 8 
1,8,1,09  95,1,2
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 10/02/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 544374529310
G.1 1949666735
G.2 3036753183
G.3 90655837665053261180
G.4 9388734963368941116644670706379387339438868453211679339513936206140740
G.5 84054914
G.6 172689312374944610327883
G.7 517956
G.8 5792
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7054,8,10 
317614,6,0
 269,3,32 
6,731,78,9,832,8,9,2,5
7,9,74 146,5,0
0,557,54,356
2,6,6,963,6,6,75,4,161
5,1,8,3,674,0,3,4 7 
 87383,0,3
 94,6392,3
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 03/02/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 005715166952
G.1 5606359481
G.2 0847645589
G.3 29902056572717814251
G.4 8386531055394664226914616208221966228156062503204189563273544747818296
G.5 36438731
G.6 244061134706511692186961
G.7 288216
G.8 1189
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
406,250 
111,3,6,56,3,4,5,816,6,8
2,6,02252 
1,4,63 631
 40,3541
6,5,155,7 56,0,4,1,2
0,6,1,765,6,9,2,31,1,5,961,3
576 78,8
8881,7,789,9,1
69 8,896

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.