KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 13/01/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 963722294160
G.1 4048003019
G.2 3516244322
G.3 25651593701341168532
G.4 6726577132434211899373775333070549711593801139427925658169678435855718
G.5 00708192
G.6 146928600071447222751489
G.7 151092
G.8 1220
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,7,7,8072,60 
5,7,2,512113,8,1,9
1,3,6,221,29,7,9,3,220,2
9329,132
 4  4 
6,751,1758,8
 69,0,5,2 67,0
0,971,0,5,0672,5,9
 8 5,5,189
693,78,7,192,2,3
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 06/01/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 260859102544
G.1 8797900710
G.2 3662726428
G.3 00190905361997579461
G.4 1593338973499607830229951827172609746665207097420398752704197799279360
G.5 63070720
G.6 682065436016908645925942
G.7 107823
G.8 8300
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,6,907,7,20,2,6,100,9,3
516,7619,0
 20,79,4,5,923,0,8
8,4,3,733,62,03 
 43442,4
 51,96,752
1,36 865,0,1
0,0,1,9,273,9 75
 83286
7,597,00,192,2
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 30/12/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 756678656936
G.1 9458976788
G.2 3849014551
G.3 97126566277399462402
G.4 4344310178341196284062147634822191955631827523844054555704422854643778
G.5 46868070
G.6 037101008827437448780420
G.7 238524
G.8 6521
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,4,90 2,7,402
719,92,3,51 
827,6,75,4,021,4,0
438 31,6
 43,0,72,7,940,2,6
65 552,5,1
8,2654,36 
2,4,271,8,8 74,8,0,8
3,7,786,2,97,7,888
1,1,89  94
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 23/12/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 648181042706
G.1 1169600986
G.2 7301159026
G.3 40472711720107946657
G.4 7707485459195720591264474138578168919096423544201095612212757067188953
G.5 71267091
G.6 226924919753332529688996
G.7 002868
G.8 5183
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 02106
5,9,1,812,19,710,2
0,7,1,7,726125,6
53 8,53 
7,74 54 
 51,3,9,72,754,3,7
2,9699,9,2,8,068,8
574,2,4,2,2575,1,9
 89,16,683,6
6,5,891,6796,1,6
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 16/12/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 441145218768
G.1 4806740713
G.2 8324320001
G.3 57939041831658862084
G.4 3271138064927742313120733896163272980129332259532003011491044065896875
G.5 98520970
G.6 551592707526258968616818
G.7 729235
G.8 8605
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
70 7,205,4,1
1,315,1,66,1,018,1,3
529,6,9 29,5,0
3,8,431,3,9135
6,743,50,84 
1,4520,3,2,758
8,2,164,7 61,8
670,4 70,5
 86,31,5,8,689,8,4
2,2,39 8,29 
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 09/12/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 804898809625
G.1 7068707904
G.2 8348657937
G.3 46818845271215617698
G.4 3072471761772793193475011904191765517958138164424972575925695849105437
G.5 16504069
G.6 747012711431602765910669
G.7 429905
G.8 3503
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,50  03,5,4
7,3,6,111,9,89,916
 29,4,7 27,5
 35,1,4 37,7
2,34  49
3,550,50,7,258,6
8611,569,9,9
2,870,1,92,3,375
1,986,75,98 
2,7,1986,6,4,691,1,8

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.