KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 11/11/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 399872574513
G.1 4087335480
G.2 0289852910
G.3 74099564450477784855
G.4 9202951235494956678422440046005497644721052030657715504630577427741539
G.5 14167015
G.6 089731444610702508451175
G.7 351677
G.8 8798
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,4,00 1,803,4
510,6215,0,3
729 25,1
7350,139
4,844,0,5 45
3,9,4512,4,7,1,557,5
1,76  6 
8,976,3,27,7,5,7,777,5,7,7,7
987,498 
2,997,5,9,8398
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 04/11/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 883476564904
G.1 8417331477
G.2 4566528302
G.3 01342144483952263320
G.4 9219206344841505082466616035457217582637984442507773360109009479543978
G.5 46694453
G.6 890983704151246105906274
G.7 782244
G.8 5812
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,5099,6,0,200,2,4
516612
8,9,4241,2,022,0
73 537
4,244,5,2,84,7,4,044,4
4,7,658,1,0953
1,769,5 61,0
 70,5,3,63,7,774,7,8,7
5,48278 
0,692 90,5
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 28/10/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 113919564112
G.1 7438057300
G.2 2139367434
G.3 50218060578918251726
G.4 7790237180100348278295781074616113393395597794287450632565823680980862
G.5 32786889
G.6 937814611443970300015257
G.7 437436
G.8 8698
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,802 03,1,9,0
6,8,618,9 12
0,82 3,8,6,8,126
4,3,937,4,3 36,2,4
3437,34 
 57957
861,13,262
3,578,8579,4
7,7,186,0,2,1,0989,2,2
1938,7,098,5
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 21/10/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 281266224059
G.1 1668714010
G.2 4985367852
G.3 30367916227630609411
G.4 7176245188907563581918074862997827584048712843162141164546659057439762
G.5 62593939
G.6 031047503334224082146304
G.7 671607
G.8 7091
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,1,50 4,107,4,6
710,99,2,114,1,0
6,2226,521
534 39
3,74 1,0,8,6,740,8
750,9,6,3652,9
5,662,7,6 64,5,2
6,870,1,4,5 74
888,7484
5,1,9993,591
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 14/10/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 848248456577
G.1 4498541447
G.2 9066339750
G.3 65984613653939014198
G.4 9759025520599158537055992926947135664140370787607754054985079739007772
G.5 88074008
G.6 722688013476473308311995
G.7 836510
G.8 1485
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,2,701,71,4,9,9,508,7
 14,531 
926,072 
636333,1
1,9,848540,7
1,6,8568,954,0
3,2,7,565,3 6 
 76,07,0,4,778,7,2,7
484,50,7,985
 90,2,4 95,0,0,8
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 07/10/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 513166769954
G.1 9901905480
G.2 3371447000
G.3 23372792350973066518
G.4 2118671905935379454482124306255192820034286208237720737911973499992610
G.5 98625180
G.6 712884753809010421520985
G.7 282622
G.8 4129
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 09,58,2,1,3,0,804,0
414,9 10,8
8,6,728,4,5,82,529,2,0
 37,5 34,7,0
4,2,141,40,3,54 
7,0,2,35 852,4
8,662,6 6 
375,27,3,977
2,282,6185,0,0
0,19 2,997,9
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 30/09/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 687546085172
G.1 5195876373
G.2 8184723244
G.3 67632576864499162416
G.4 6722561651190622242290207197698678003787860983049990886134169738999013
G.5 53448965
G.6 777272737834410502588623
G.7 206985
G.8 4769
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
806,7 05
51 916,3,6
7,6,2,325,2723
734,22,1,73 
3,447,4,7,6444
251,88,0,658
0,8,462,98,1,169,5
4,0,472,3873,2
580,65,985,7,6,9
69 6,9,898,9,1

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.