Giải ĐB 513310
Giải nhất 35768
Giải nhì 30748
Giải ba 0903274060
Giải tư 98256884361200846314 538089747115715
Giải năm 0950
Giải sáu 713289244316
Giải bảy 648
Giải tám 31
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,6,108,8150,6
3,716,4,5,01,5,360,8
3,324 71
 31,2,6,24,0,0,4,68 
2,148,8 9 
Giải ĐB 127409
Giải nhất 53517
Giải nhì 12940
Giải ba 0746968796
Giải tư 48289346588321359071 712815176191876
Giải năm 2885
Giải sáu 247956767748
Giải bảy 878
Giải tám 20
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2,409858
7,8,613,77,7,961,9
 2 178,9,6,1,6
13 7,4,585,9,1
 48,07,8,6,096
Giải ĐB 998478
Giải nhất 71088
Giải nhì 66095
Giải ba 8944793613
Giải tư 21229610987419367796 079806030651258
Giải năm 7734
Giải sáu 084575616908
Giải bảy 296
Giải tám 12
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
808,64,958
612,39,9,061
129478
9,1340,9,5,8,780,8
345,7296,8,3,6,5
Giải ĐB 968948
Giải nhất 25670
Giải nhì 36492
Giải ba 5972183707
Giải tư 38412352177733487574 211920489464234
Giải năm 0907
Giải sáu 766460333270
Giải bảy 403
Giải tám 04
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,704,3,7,7 5 
212,7 64
1,9,9210,1,070,4,0
0,333,4,448 
0,6,3,7,9,348 92,4,2
Giải ĐB 476988
Giải nhất 02097
Giải nhì 67013
Giải ba 4999793135
Giải tư 35937888098643088192 268325479995445
Giải năm 0486
Giải sáu 511109996600
Giải bảy 165
Giải tám 93
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,300,96,4,35 
111,3865
9,32 3,9,97 
9,137,0,2,5886,8
 459,0,993,9,2,9,7,7
Giải ĐB 724469
Giải nhất 99302
Giải nhì 43608
Giải ba 1430614935
Giải tư 74102850128152770443 586250774366633
Giải năm 2499
Giải sáu 132662250252
Giải bảy 454
Giải tám 86
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 02,6,8,22,2,354,2
 128,2,069
5,0,1,026,5,7,527 
4,4,333,5 86
543,39,699
Giải ĐB 384244
Giải nhất 99035
Giải nhì 74353
Giải ba 8022584615
Giải tư 26818525761463313408 139685049398806
Giải năm 1780
Giải sáu 174778432595
Giải bảy 968
Giải tám 67
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
808,69,2,1,353
 18,57,067,8,8
 256,476
4,3,9,533,56,1,0,68 
447,3,4 95,3