Giải ĐB 369671
Giải nhất 18435
Giải nhì 06286
Giải ba 2898121143
Giải tư 82639833095381398308 517055463553215
Giải năm 9070
Giải sáu 807825260449
Giải bảy 296
Giải tám 04
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
704,9,8,50,3,1,35 
8,713,59,2,86 
 26 78,0,1
1,439,5,57,081,6
 49,34,3,096
Giải ĐB 018863
Giải nhất 52767
Giải nhì 05072
Giải ba 0886333802
Giải tư 50615978737327697335 846684019846129
Giải năm 1667
Giải sáu 721648398630
Giải bảy 045
Giải tám 02
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
302,24,1,35 
 16,51,767,8,3,7,3
0,0,7296,673,6,2
7,6,639,0,56,98 
 453,298
Giải ĐB 464474
Giải nhất 58977
Giải nhì 40202
Giải ba 5426486570
Giải tư 60308591501916656858 894416723480822
Giải năm 9951
Giải sáu 293104875951
Giải bảy 897
Giải tám 83
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,708,2 51,1,0,8
3,5,5,41 666,4
2,0229,8,770,7,4
831,40,583,7
3,6,741 97
Giải ĐB 930006
Giải nhất 50914
Giải nhì 96352
Giải ba 1434575340
Giải tư 29058107922391588434 349200871066507
Giải năm 4073
Giải sáu 554659476091
Giải bảy 792
Giải tám 91
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2,1,407,61,458,2
9,915,0,44,06 
9,9,52 4,073
73458 
3,146,7,5,0 91,2,1,2
Giải ĐB 416934
Giải nhất 76596
Giải nhì 50256
Giải ba 8629383970
Giải tư 73492486347007849245 901526438747418
Giải năm 2761
Giải sáu 681465719010
Giải bảy 400
Giải tám 64
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,1,70 452,6
7,614,0,85,964,1
9,52 871,8,0
934,47,187
6,1,3,345 92,3,6
Giải ĐB 403096
Giải nhất 12437
Giải nhì 97891
Giải ba 6659283521
Giải tư 09710101651326630806 233520119504527
Giải năm 5278
Giải sáu 876573575818
Giải bảy 324
Giải tám 70
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,1066,6,957,2
2,918,06,0,965,5,6
5,924,7,15,2,370,8
 371,78 
24  95,2,1,6
Giải ĐB 861273
Giải nhất 31203
Giải nhì 10161
Giải ba 3139493067
Giải tư 33724421777243555848 172296087596103
Giải năm 9521
Giải sáu 632479342997
Giải bảy 746
Giải tám 68
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 03,33,75 
2,61 468,7,1
 24,1,4,99,7,677,5,3
0,0,734,56,48 
2,3,2,946,8297,4