Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 459512055393
G.1 9165708252
G.2 0494012974
G.3 99383249866272885779
G.4 6359833497951439115490707745966011037996329845558306228747656708357107
G.5 70667856
G.6 717499821870376926851111
G.7 240362
G.8 1960
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,7,1,407607
 19,0,2111
8,12 6,528,8
4,83 8,8,93 
7,540,3,08,74 
 54,78,656,2
6,9,8665,960,2,9,5
9,0,574,0 79,4
982,3,62,285,4,3,3
198,7,66,796,3
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 668590703904
G.1 5684599052
G.2 0846749803
G.3 67417175451398232045
G.4 4372791746166502761039686182476847301659879076914189741009972435611733
G.5 51372151
G.6 502721431957042442207828
G.7 537949
G.8 7430
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,1,90 3,207,3,4
 10,75,4,41 
 27,78,524,0,8
4,737,73,030,3
743,6,7,5,52,049,1,1,5
4,457,0451,9,6,2
4,86756 
3,2,5,3,2,4,1,674,30,97 
 86282
 9 4,597
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 24/02/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 625360041396
G.1 3866582816
G.2 9330687477
G.3 90617147685402490433
G.4 5576217394560659850159952987172849506805170643359335049943189181799692
G.5 76083265
G.6 544751820838852915691465
G.7 634816
G.8 5165
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
608,1,6 05
5,017,7 16,8,7,6
8,6,52 929,4
 34,89,333
3,9476,249
6,9,651,26,6,6,05 
 62,5,8,5,01,1,965,9,5,5,4
4,1,17 1,777
3,0,68218 
 94,52,6,493,2,6
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 011093192586409452
G.1 295073771355891
G.2 514058604506660
G.3 185760652669958918413460973066
G.4 478975175382428238672810572468414380453172509323946373989229921408875224147977374240875571071346439850846
G.5 178657119359
G.6 461506513863694204671010008863734855
G.7 232954907
G.8 715735
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 05,5,71,409607,8,9
7,5151,3,410,1,37,91 
328,64,52952 
6,5,932,8131,9735,7,4
 4 5,942,0,1,5347,6
1,0,051,3457,4,2,83,555,9,2
8,7,263,7,88674,666,0
9,6,071,65,67 0,4,373,1
2,6,3865868,0,988
 97,30,3,2945,098,1
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 174177813129
G.1 5476147118
G.2 7081669991
G.3 54641766852066577958
G.4 3278636056758815899145414622060288012745838113637700310078640838978890
G.5 54814000
G.6 256869652702532022102398
G.7 183610
G.8 2517
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
802,61,2,1,0,1,90 
8,8,9,4,614,61,917,0,0,1,0,8
 25 20,9
83  3 
141645
2,6,8564,658
8,5,0,168,5,1 64,5
7771,777
683,1,6,1,0,59,5,189
 918,298,0,1
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 968948607397081633
G.1 256705351148928
G.2 364926632430126
G.3 597218370714211056738873786781
G.4 384123521777334875742119204894642349377796123049838832299988122073936020460791321446571387907900269202354
G.5 090731037488
G.6 766460333270749511424788537191952880
G.7 403718166
G.8 044825
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,704,3,7,7603,78,6,90 
212,71,118,1,17,81 
1,9,9214,223,2,43,925,6,8
0,333,4,40,2,8,73 332,7,3
0,6,3,7,9,348248,254 
 5 95 2,9,654
 64 6 6,266,0,5
0,1,070,4,07,0,977,38,371
48 4,1,8,888,3,88,280,8,7,1
 92,4,2 95,7 95,0,2
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 180234601653
G.1 4787879932
G.2 1910435177
G.3 04373833779935310952
G.4 3604907115825733171869508902621091756809656189727443381821736436510384
G.5 49312141
G.6 677638135589989082033579
G.7 258962
G.8 3754
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 08,4903,9
313,5,8,74,818
62 6,5,32 
1,7,737,1,40,7,5,532
0,3495,7,841
158654,3,2,3
762 62,5
3,1,776,3,3,7,8779,4,3,7
5,1,0,789181,4
8,49 7,09 

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.