Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 235808209263
G.1 4830117067
G.2 1740618641
G.3 69599755363723961213
G.4 6561014526306341671971789164505361729733619501980384118658784134353149
G.5 68347278
G.6 574116349751972202044952
G.7 941045
G.8 3621
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,506,1,8504,3
4,4,5,010,9,72,418,3
 262,521,2
 36,4,4,4,63,0,4,1,633,9
3,3,341,1 45,3,9,1
 51,0452,0
3,2,3,06  67,3
17 678,8
 897,1,78 
1,8,9994,39 
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 513310608343759287
G.1 357684936306499
G.2 307488014438900
G.3 090327406096738386140999782376
G.4 982568843612008463145380897471157159241566555521869125386153703817745456047532291503187046029956724561722
G.5 095028650335
G.6 713289244316406127210561548265772208
G.7 648276530
G.8 311148
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,6,108,8 0 3,008,0
3,716,4,5,01,6,2,6,811,5,431 
3,324 218,229,2
 31,2,6,25,5,6,438 30,5,1
2,148,85,1,444,3 48,7,6,5
150,66,1,555,3,3,43,9,45 
1,5,360,87,861,1,5,34,76 
 71 767,4,9,877,6
4,0,0,4,68 386,14,082,7
 9  9 2,995,7,9
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 103812211171
G.1 3319640052
G.2 8911558597
G.3 52131306853089262381
G.4 3742055367272196263414386900743493045642078704942893114323016105282324
G.5 59356474
G.6 047096222813255144078511
G.7 842055
G.8 2272
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,2,30 707,1
313,9,5,25,1,0,8,711,4
2,4,2,122,2,07,4,5,9,528,4
135,4,0,1 3 
3,7427,1,242
3,8,15 555,1,2,2
8,967 6 
670,40,972,4,0,1
 86,5281
196 92,7
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 358884692942
G.1 2716513022
G.2 8087591248
G.3 81069715925060352197
G.4 0776158620114703088426426780090851628024683274126985421940077012771995
G.5 61326855
G.6 973346374610869171461019
G.7 164339
G.8 9914
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,2,709 07,3
610,69,214,9
3,920,62,424,7,1,7,2
333,7,2 39
6,8,84 1,246,8,2
7,65 5,955
2,164,1,9,5469
370,52,0,2,97 
 84,448 
9,0,699,23,1,691,5,7
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 543114591499
G.1 6527446028
G.2 9160601757
G.3 72290698443919463259
G.4 4980199427978206094546659261060549021247004772761188920947994622815127
G.5 73859143
G.6 078984230539600282399915
G.7 017159
G.8 5073
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,2,9,901,6,6202
 17,4115,1
 23,7,0 20,8,7,8
2397,439
4,7,145,4943,7
8,450,9159,9,7
0,06  6 
1,2744,7,2,573,7
 89,52,28 
8,3,590,05,3,9,5,999,4,9
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 10/03/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 157108337591
G.1 0387545685
G.2 2001920431
G.3 49198004780120228582
G.4 9353500359425474521586683204025918228627933141502060319271792332610185
G.5 25414681
G.6 344450668551444609438195
G.7 762784
G.8 1187
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 02,8202
1,5,411,5,98,3,914,9
6,0,82 0,827,0,6
835431
444,1,78,146,3
3,1,751,99,8,85 
662,64,26 
478,58,279
9,7,083,2 87,4,1,5,2,5
5,1981,795,1
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 840864374890183211
G.1 056236064977079
G.2 152595930766682
G.3 606223792239377531380829930501
G.4 727492397486064466104225340447956610808842524268785301756356925824495432960786325487146994482152223681311
G.5 081953774773
G.6 436416975121526856923417353746859458
G.7 238800793
G.8 953362
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
10 0,900,7601
2,619,0 17,77,1,0,115,1,1
2,221,2,2,39,8246,3,82 
5,238333,89,737,2,6
6,7,6,649,72,54994 
953,9 56,48,158
 64,4,1,4568362,0
9,4741,7,1,7,077,8,7373,1,9
38 6,8,7,388,2585,2
1,4,595,7492,09,793,4,9

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.