Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 360790008736
G.1 0092879600
G.2 3629239721
G.3 40191317422888621173
G.4 9430583836000074708391773672015060471953567146816929251071687332608255
G.5 80108231
G.6 150420875099976387153684
G.7 460651
G.8 9915
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,1,904,5,7,1,4 0 
0,91 5,3,5,215,5,4
4,928 26,1
8,7366,5,731,6
0,0428,14 
 5 1,1,551,3,1,5
36 2,8,363,9,8
8,073 73
287,3684,6
9,999,9,1,2,069 
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 066198075434
G.1 0877381381
G.2 3254678348
G.3 32830319113657596680
G.4 2853717736009165083948186591130788048615992053517615250294665343259497
G.5 10790983
G.6 571737756819245648686907
G.7 279396
G.8 1414
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,30 5,807,5
114,7,9,6,3,1814,5
 2 32 
1,737,6,9,0832,4
1461,348
75 1,0,756,0
3,1,8,46 9,5,7,668,6
1,379,5,9,30,976,5
986,06,483,0,1
7,1,7,398 96,7
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 12/05/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 114979058037
G.1 0182547908
G.2 1259177326
G.3 40594024718183771637
G.4 3441584878990228224100360265642852863119067338152052941641987736007406
G.5 09507187
G.6 714316590365055263326050
G.7 701280
G.8 9936
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,6018,5,2,606,8
0,4,7,915419
222,8,55,320,6
43 336,2,3,7,7,7
6,943,1 41
6,1,259,0 52,0
 65,0,43,0,26 
 78,1,98,3,3,37 
7,28 9,080,7
9,5,799,4,1198
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 460505757526054897
G.1 343380407882113
G.2 332853573408099
G.3 690861510070300407673333644008
G.4 806693405825785328000419723020554323605227280476724579258003447161912685041396273811684517019714503052560
G.5 188165508070
G.6 068115817262585184867530041563147301
G.7 535567740
G.8 821522
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,2,000,0,53,5,8,003,04,7,3,601,8
8,8,81 515,60,4,715,4,6,7,3
8,6,32 5,7,926,6222,7
 35,2,8 30,4130,6
 4 34 140,1
3,8,8,058151,0,215 
862,98,1,2,267,71,36 
97 6,672,82,1,970,1
5,382,1,1,1,5,6,5786,0 8 
697 92999,7
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 971540609305
G.1 6419436386
G.2 3911209604
G.3 04494545696247734654
G.4 7559164118240137463397009804956409863446507431877577865008582822620571
G.5 94801248
G.6 121861457961442487191019
G.7 080694
G.8 5105
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,8,409 05,4,5
5,6,918,8,3,2719,9
12  24,6
1,33343 
9,945,09,2,5,048,6,3
4,9510,7,6,058,4
 61,94,2,865
 7 775,1,7
1,1,980,04,586
0,691,5,8,4,41,194
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 890212508025844730
G.1 838096601985124
G.2 238950989626977
G.3 893787278275224289888189027519
G.4 034385912889232595018775694667050032977310230661543375994845896739456940397002728060566251552899536517238
G.5 576097238660
G.6 070968246182332571392125338780979901
G.7 061129942
G.8 466554
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
609,1,3,930 6,9,301,5
6,012 190,519
8,3,8,124,8 29,5,5,3,4,54,724
 38,22,7,739,0 38,0
2465,2455,242
9566,2,2,4,254,90,654,1
4,561,0,7965,9 60,5
678 73,38,9,9,772,7
3,2,782,2888387,9
0,0952,3,5,6,1968,197,7,0
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 333501281324
G.1 5181473247
G.2 5398569199
G.3 04900065285172174830
G.4 8017115961923874633993204556381793463926071919595414694399335396276507
G.5 09406110
G.6 661061971130889224726472
G.7 552229
G.8 7417
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,3,4,004,0,11,307
7,6,010,49,217,0
5289,7,7,629,6,1,4
 30,9,8,4333,0
7,0,3,14 5,9,247
852 54
 61262
9,874,11,0,472,2
3,287,5 8 
3972,992,1,4,9

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.