KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 14/04/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 177359401394
G.1 1955181273
G.2 7845173683
G.3 91582868068631116219
G.4 3220891204656474332225318698914781584855831015663200581803490313168445
G.5 42629321
G.6 821434509522318014023026
G.7 318738
G.8 5018
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,508,4,6802,1
9,5,518,4,8,52,0,8,3,118,1,9
2,6,2,822,20,326,1
 3 8,738,2,1
1,047949,5
150,0,1,1,95,455
 6226 
47  73
1,0,1821,380,1,3
5914,194
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 096475923265786677
G.1 925228299275396
G.2 590946781256021
G.3 033008653343556628805656131217
G.4 975593478752327871130429918817039424295354187816317858101528527787825545022733784479644981205010747693618
G.5 172489006113
G.6 420239001532338297181420468666228262
G.7 173148541
G.8 748135
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,002,0,02,0,80  01
 13,78,3,818,24,8,0,6,213,8,7
0,3,4,224,7,28,1,920,82,6,222,2,1
7,1,332,3531135
7,2,942 48 41
7595,653,5,635 
 6 5658,9,7,962,1
8,2,174,3,58781,778,6,7
 874,1,2,781,2,7,1,07,186,1
5,999,4 92 96,6
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 776463740688
G.1 1104848166
G.2 3044325226
G.3 28637532418643450533
G.4 7142016221537144550767173349302502510491539363627618979557384949681016
G.5 24962378
G.6 410434063856610142920190
G.7 444733
G.8 2293
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,304,6,7901
2,4140,916
222,0,1,5926
7,4,630,79,3,333,6,8,4,3
4,0,144,1,3,834 
256 5 
0,5,9633,7,9,1,2,666
0,373 78,6,9
48 7,3,888
 96793,2,0,1,6
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 976526445010492586
G.1 796421788651048
G.2 169018654438723
G.3 784170234862796991236038576100
G.4 338809225729101538494644282955171211462926209607553213677968922067949892325044103344868181251447119335661
G.5 673339309217
G.6 824131765991067387614501953078552003
G.7 754867870
G.8 879297
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
801,13,101,9,67,3,1,003,0
4,9,0,2,0176,01 8,617,0
4,421,6929,3 25,3
3337,230,60,9,23 
541,9,2,8,2444448,4,8
554,7,55555,2,855
7,26 3,0,9,867,1,8861
8,5,1766739,17 
487,06,9864,481,5,6
4912,092,8,6 97,3
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 508682000313
G.1 2771587557
G.2 9269862241
G.3 64128078388042065931
G.4 2318165690250991255227769830454743610398150097175060208239082536996480
G.5 21543452
G.6 619002031726066562501518
G.7 746227
G.8 4297
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,9035,5,8,209,8,8
8153,418,3
4,5,826,8527,0
 36,8131
542,6,5 41
4,154,2650,2,0,7
4,2,369 65,9
 7 9,2,57 
2,3,981,21,9,0,08 
9,690,0,9,80,697,8
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 694679622854
G.1 9896216410
G.2 1757226900
G.3 27837499812953104158
G.4 0157032813446260856261095748166904623777417463790518395342123245460905
G.5 60572826
G.6 512714795081410591054122
G.7 493343
G.8 8057
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,70 0,105,5,5,5,0
8,813,6312,0
6,7,627,62,122,6
9,137431
 465,543,6
9570,0,0,9,057,4,8,4
2,1,462,22,46 
2,5,379,0,2,95,777
 80,1,158 
7,793,5 95
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 940335491921
G.1 0926894063
G.2 8476730009
G.3 03341930434462297108
G.4 9270166519998386817242250866657231805769071673803429736981414281905476
G.5 48424931
G.6 136693764720024613083477
G.7 013009
G.8 1296
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,501 09,8,8,9
0,412,3,9,83,4,219
1,4,72 222,1
1,438,5631,4,6
 42,1,3346,1
6,35  5 
6,766,5,7,89,4,3,769,7,3
676,27,677,6
3,1,68 0,08 
19 0,6,1,096

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.