Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 372570583195952742
G.1 889665133112760
G.2 302324482482844
G.3 332742150293727371666620178192
G.4 843403080201032110055396691640881752945747011532518110070831227818200256056380050629004766873060326438781
G.5 821562016155
G.6 429757720281661306291838493748511103
G.7 892963972
G.8 443075
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,4,702,5,23,001,0,29,603,5,6,1
8150,1,5,3,8,313,15,8,01 
9,7,0,3,0,32  29,7,47,9,42 
 32,26,130,8,1,1 37
4,744,0,024 6,444,2
1,0,75 957,17,5,051,5,6
6,666,6663,65,6,066,4,0
972,5,4,05,27 375,2
 81381 81
 92,7295 90,2
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 475522687359
G.1 4741455103
G.2 1077266774
G.3 47715962995223456076
G.4 6668597423954944571304301012603665906821001386318428702181393209125864
G.5 09634821
G.6 309962687244837774358485
G.7 949718
G.8 4788
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
601 02,3
 13,5,42,2,918
7,223,2 21,1
6,2,13  35,8,9,4
4,9,147,9,48,6,3,74 
8,1593,859
 68,3,0764
472777,6,4
6858,1,388,5,4
4,9,5,999,4,93,591
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 969783165357
G.1 2946809762
G.2 0170093175
G.3 87018748720816994475
G.4 3343693884776045342644041983898685158141756996091140555565332686951443
G.5 49962839
G.6 258252430731094139110648
G.7 103543
G.8 3663
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 03,4,0 0 
3,4,5184,1,4,111,1
8,72662 
0,4,836,1,66,4,3,439,3
8,043,1 43,1,8,1,3
 515,7,755,7
3,9,3,268 63,9,9,2
 72575,5
1,682,4,9,348 
8963,9,6,699
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 268217357153
G.1 1211452587
G.2 7751783837
G.3 38393721978436207365
G.4 2352160058931063241300646381636007515085295690592948144818825493205382
G.5 22002516
G.6 405137771329678364087481
G.7 292153
G.8 5083
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,000,6 08
5,213,7,4,7816
929,18,3,8,629
1,6,93 8,5,8,532,7
146444
750,1,88,653,3
0,463169,2,5
7,9,1,177,53,87 
58  83,3,1,5,2,2,7
292,3,76,29 
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 09/06/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 375934104269
G.1 7776284654
G.2 3938385680
G.3 76670566899756109611
G.4 2119187047600998922379964596278734554108424562030131933641478755300302
G.5 08311455
G.6 098131183945280932544256
G.7 718149
G.8 8809
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
70 809,9,8,1,2
8,3,918,80,6,111
623,7 2 
2,831,43,533
6,345,7,55,549,7
4,45 554,6,5,6,3,4
 64,25,561,9
4,27 47 
8,1,188,1,9,3 8 
9,891,90,4,0,69 
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 327305556155012494
G.1 502352807326616
G.2 823206532994340
G.3 063454891577078871715543321646
G.4 747942382393164334053012305843713691385231881228795690164420671039922700544776613802113370677414737385229
G.5 986231109600
G.6 551242863401786190622540694767521191
G.7 945331463
G.8 195951
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
201,5,54,1,201,30,7,40 
 19,2,53,6,8,0,71 5,9,6,2,416
1,623,3,06,520,7,9521,9
2,2,4350,7316,7,333
9,645,3,5 4 4,947,4,1,6,0
4,0,4,1,3,05 559,2,5 51,2
862,4,9 61,24,163,1
 7 279,8,1,3470,3
 86781 8 
1,6945,7,29 291,4
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 583902985830
G.1 2362883393
G.2 5867588100
G.3 80409245450435068422
G.4 5071823292136553690167861586363004681131503256986643239499027416116913
G.5 66841287
G.6 069839295778455439473546
G.7 836886
G.8 2787
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 01,9,25,0,302,0
0,6183,613
9,027,9,80,225,2
 36,61,931,9,0
846,5547,6
5,4,755254,0
3,3,4618,4,666,1
278,58,4,87 
9,7,1,284 87,6,7
2,098,2393

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.