Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 434320120655
G.1 5226207691
G.2 1134493048
G.3 11287207907097946730
G.4 3168770653621538039771527334939795105855299962443798915357726474142527
G.5 50051912
G.6 622712382564283841022585
G.7 458812
G.8 2533
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,205302
51 4,912,2,5
625,7,7,01,0,1,727
5,5,938333,8,7,0
6,444 41,8
2,058,3,3,18,5,1,555,5
 64,296 
2,8,9,2,87 3,272,9
5,387,73,485
 97,3,0796,1
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 10/02/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 544374529310
G.1 1949666735
G.2 3036753183
G.3 90655837665053261180
G.4 9388734963368941116644670706379387339438868453211679339513936206140740
G.5 84054914
G.6 172689312374944610327883
G.7 517956
G.8 5792
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7054,8,10 
317614,6,0
 269,3,32 
6,731,78,9,832,8,9,2,5
7,9,74 146,5,0
0,557,54,356
2,6,6,963,6,6,75,4,161
5,1,8,3,674,0,3,4 7 
 87383,0,3
 94,6392,3
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 875871667786047061
G.1 065886259407995
G.2 808842389853393
G.3 825232066919045873612285733971
G.4 437250040654811293273321767832676818406287031756009912233973583442234256576653669972996164057237061434412
G.5 008176739022
G.6 092217170865960800702620108386648114
G.7 470231474
G.8 735409
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7067,2,008,0 09
8,1,8,717,1,73,3,61 7,614,4,2
2,322,5,7,36,2,420,22,122,9,3
7,2327,731,18,2,93 
84 5,4,944,2,57,6,1,6,14 
6,25 454957
 65,9862,17,664,6,4,1
1,2,173,0,1 70,3,3574,6,1
881,1,4,80,986 83
69  98,40,293,5
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 063571177214
G.1 2501513959
G.2 3346884308
G.3 39187532207865851958
G.4 1429297319920686721585639863721844944920940536761347531927474826339208
G.5 42389562
G.6 533246617552509540434607
G.7 069258
G.8 4299
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
20 207,8,8
6,719,5,5313,4
4,3,5,9,72 62 
 32,8,94,5,1,631
 42,9143,7
1,152958,3,8,8,9
 69,1,8,8 62,3
872,10,47 
3,6,6875,0,5,5,08 
6,1,3,4929,599,5
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 724469456145693985
G.1 993027674922739
G.2 436080805545245
G.3 143061493581137650079803603387
G.4 741028501281527704435862507743666335007932515232128121243893376786252045894211180725712547689524884394713
G.5 249988337754
G.6 132662250252876612324285146978281321
G.7 454648071
G.8 863472
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 02,6,8,2207 0 
 12 15,2,27,218,3
5,0,1,026,5,7,53,1,12 7,528,1
4,4,333,53,934,2,3,74,136,9
543,3348,9,55,947,3,5
2,2,354,28,1,5,4554,854,7,2
8,2,069666369
27 3,079,85,4,872,1
 864,7852,187,5
9,6997,4936,394
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 828237162802
G.1 2446946060
G.2 0918576391
G.3 39999936567445030540
G.4 9530265241906981326410706668757436292908035687440608520273050934407844
G.5 32653589
G.6 676524148084807450546413
G.7 118001
G.8 1804
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 02,62,5,4,604,1,8,6,5,2
418,8,40,913
0,62  2 
 3713 
1,8,6410,7,5,4,444,4,0
6,6,7,856 54,0
0,565,5,4,2,9 68,0
375 74
1,1,984,50,689
9,698,9891
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 053517702965
G.1 3298349141
G.2 0990781897
G.3 18565765989936304344
G.4 3777166182853519223425059934984973636566851713427009051975714221945479
G.5 63849960
G.6 318430358865942182585265
G.7 049367
G.8 2762
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 076,70 
7,5172,7,5,7,419
827621
835,4,663 
8,8,349444,1
3,6,651,96,658,1
365,5662,7,5,0,6,3,5
2,0,1716,971,0,1,9
9,984,4,2,358 
4,598,81,797

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.