Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 035115721281
G.1 3717275062
G.2 5894840770
G.3 43516185635022539785
G.4 7640397607506329706246222786809049511670228109687442407496483930154877
G.5 89685179
G.6 055391380022253282135956
G.7 219428
G.8 5050
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,803,75,7,1,707,1
 19,6,50,813,0
2,3,6,2,722,23,628,5
5,0,638,2132
 48748
9,150,32,850,6
168,2,3562
 720,779,0,4,7,0
3,6,48 2,485,1
19579 
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 018863384058206967
G.1 527671247782352
G.2 050726640246959
G.3 088633380262153278281231761548
G.4 506159787373276973358466840198461298497856995351762698619097944158822024170326204831470274023435479205364
G.5 166715117690
G.6 721648398630876229065177841858753326
G.7 045161510
G.8 020471
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
302,2204,6,21,9,7,20 
 16,56,111,5710,8,4,7
0,0,7296,020,89,526,0
7,6,639,0,553 43 
 45 4 1,7,643,8
4,1,35 9,153,8759,2
1,767,8,3,7,30,7,861,2264,7
6,673,6,27,9,777,8,6,71,671,5,0,4
6,98 7,2,5861,48 
3,298 95,7590,2
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 660796099654
G.1 3021858506
G.2 5105958003
G.3 93434720906957104365
G.4 5325069205351238292521998812062332678478141639208897896733831535913977
G.5 26359952
G.6 172173773556683505184840
G.7 909808
G.8 2078
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,5,909,5,6408,3,6
218718
 20,1,3,5,652 
235,46,8,035
34 54 
3,0,256,0,93,652,9,4
5,0,2,96 9,063,5
777778,8,7,1
9,18 7,0,1,7,888,3
0,598,0,6596
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 960127332369
G.1 6766790320
G.2 3097744718
G.3 08382300520851420384
G.4 0602979520041094884589282707623476213663779692384609568056052598216054
G.5 00406510
G.6 310298220865069699120206
G.7 665766
G.8 3837
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,202,91,206,5
 1  12,0,4,8
0,2,8,6,6,8,522,9,0,71,82 
 38637
 40,55,1,846
6,6,452 54
 65,5,2,2,76,9,0,466,3,9,8,9
7,6,27737 
382,26,182,4
2,09 6,696
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 087343602237
G.1 6407695559
G.2 7329886061
G.3 42729728367298237496
G.4 3259896383338262761962633454698358120795819484214864458502498671012927
G.5 59838260
G.6 864601324455456678689604
G.7 469638
G.8 8117
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0 6,104
8,819617,0
326,9827
8,8,3,432,3,6 38,7
 46,3 48,8,9
555958,9
4,2,3,769,96,966,8,0,1
 761,2,37 
9,981,3,3,13,6,4,4,582
6,1,6,298,84,595,6
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 06/01/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 260859102544
G.1 8797900710
G.2 3662726428
G.3 00190905361997579461
G.4 1593338973499607830229951827172609746665207097420398752704197799279360
G.5 63070720
G.6 682065436016908645925942
G.7 107823
G.8 8300
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,6,907,7,20,2,6,100,9,3
516,7619,0
 20,79,4,5,923,0,8
8,4,3,733,62,03 
 43442,4
 51,96,752
1,36 865,0,1
0,0,1,9,273,9 75
 83286
7,597,00,192,2
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 036550509020
G.1 4114497011230
G.2 118852238749204
G.3 228549071887264302276699535095
G.4 935860917425645701335678951819169414987412625690806936292169754796442467327063216777037028821420592843654
G.5 224676476051
G.6 428161055320232588944824860628206187
G.7 416299090
G.8 792784
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,05,8,7,50 9,2,7,3,206,4
8,4,116,9,8,1 1 5,21 
 2 627,5,4,5,4,7420,7,1,8,8,0
333 3  3 
7,546,5,19,2,7,2,6478,5,042
0,4,8542,25 9,951,4
1,4,86  62,9,4 6 
 79,42,4,2,874,9,08,27 
181,6,9,5 80,72,284,7
7,8,19 9,6,799,4 90,5,5

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.