Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 190540615884
G.1 4341731696
G.2 7737396082
G.3 19941754498585056060
G.4 1567950298936835846868033175106040708011718142489740825404973879277998
G.5 47275215
G.6 689288166740625566896554
G.7 761409
G.8 5132
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,1,4075,609
5,6,416,0,7115,1,4
9273,9,825
8,3,733 32
 40,1,9,05,1,84 
 515,1,255,4,0
161,896 
2,0,179,39,97 
9,683989,2,4
7,492,80,897,7,2,8,6
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 475403341844
G.1 1939584403
G.2 1346210396
G.3 51692636430480931945
G.4 9626845519570089044100755679294065075127720703677942441044759699816375
G.5 98282798
G.6 781086018077470013554620
G.7 835322
G.8 2734
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,501,8,30,2,700,9,3
0,410,941 
9,627,8,9222,0,7
4,035 34
 41,33,441,5,4
3,5,955,05,7,7,455
 68,296 
2,777270,9,5,5
2,6,08 9,98 
1,292,57,098,8,6
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 101059596796
G.1 1672892836
G.2 9414598846
G.3 79959660255972975371
G.4 9568849082178415492196169182746051022153266017939357239682981567627157
G.5 72133205
G.6 885026176814078910514890
G.7 608409
G.8 6091
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,5,108909,5,1
4,217,4,3,09,5,0,71 
821,5,8 29
13 5,939,6
1,741,5 46
2,450,9,9 51,3,7
 60,97,4,3,96 
174576,1
0,8,288,2989
6,5,59 0,8,3,291,0,3,8,6
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 04/11/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 883476564904
G.1 8417331477
G.2 4566528302
G.3 01342144483952263320
G.4 9219206344841505082466616035457217582637984442507773360109009479543978
G.5 46694453
G.6 890983704151246105906274
G.7 782244
G.8 5812
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,5099,6,0,200,2,4
516612
8,9,4241,2,022,0
73 537
4,244,5,2,84,7,4,044,4
4,7,658,1,0953
1,769,5 61,0
 70,5,3,63,7,774,7,8,7
5,48278 
0,692 90,5
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 272595687297827452
G.1 489595090012172
G.2 143692921401724
G.3 494757154219225755070384151090
G.4 597857471046016712689616534278945887133549912354807928621395218231028150710306181559917145550952570956698
G.5 960421188020
G.6 790040017123242371293946468550457909
G.7 880599655
G.8 217720
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,0,100,1,48,007,02,2,1,909,9
2,010,6818,2,4410,8
421,3123,9,3,57,520,0,4
23 2,235 3 
 42146245,5,1
8,6,7,9593,9,25 5,8,4,4,955,2
168,5,94,86  6 
 78,57,0,977 72
6,7,880,5,8180,6,11,985
6,5959,299,5,70,9,099,5,8,0
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 370117659229
G.1 5762359988
G.2 5778119325
G.3 04088284390524452172
G.4 6879215344612721590024108103901500593097356142267016829517715930535528
G.5 54341755
G.6 057254011210855666874109
G.7 615617
G.8 5473
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,0,901,0,8,5709,5
0,815,0,7717,4
7,9,723729,8,5,9
234,973 
5,3,4441,444
1,0545,0,256,5
 6 56 
172,21,8,973,0,1,2
0,888,12,887,8
392,00,2,297
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 592806800850646758
G.1 345049948647115
G.2 161754249209453
G.3 371321478559717162222161452563
G.4 890184268018520167126851822833667963434467629473983873937035368144749665001886713499532547723565201493342
G.5 575564780108
G.6 371211224236588067739166607863371122
G.7 319817929
G.8 730446
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,204,68,504 08,1
 19,2,8,2,8 17,4,70,714,4,5
1,2,1,322,02,929,22,429,2
7,336,3,2739,56,537
 4 0,4,1441,146,7,2
5,8,75535 9,156,3,8
3,9,06 6,9,8664,563
 73,51,173,83,478,1
1,180,57,980,67,0,58 
1962,398,6,2295

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.