Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 669590659790
G.1 7172830534
G.2 8521578446
G.3 84070086959921935944
G.4 8568316640063525876705928700384180505619659779128651467881157710345997
G.5 36939849
G.6 080917387619674191133739
G.7 996410
G.8 3505
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,7,909,51,905,3
 19,5410,3,9,5,9
528,8 2 
9,835,8,81,039,4
 4 4,341,9,4,6
3,0,9,1520,15 
9678,467
67 7,6,977
3,2,3,283 86
0,196,3,5,03,4,1,197,0
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 844539220762
G.1 4160424078
G.2 5808541323
G.3 44892314272863950972
G.4 1033529741246930073689001027063771448017742668931723124371336211001178
G.5 03275303
G.6 648586714063847597872482
G.7 155678
G.8 8970
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 01,6,47,103
7,4,014 17,7,0
927,78,7,624,3
6,935,6,90,3,233,9
1,04124 
5,8,3,85575 
3,063666,2
2,2718,1,170,8,5,8,2,8
 89,5,57,7,787,2
8,393,239 
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 009918112539
G.1 5427089373
G.2 0890084617
G.3 93809711204661235405
G.4 9341637423721214499216214168338196414061643613217619024148989564687503
G.5 24630319
G.6 148828669222014459515433
G.7 573047
G.8 2386
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,0,709,0 03,5
216,4,85,6,619,2,7
2,923,2,3,1,0124
2,7,6,2,3333,0,733,9
1,64 4,247,4,6
 5  51
6,166,3,48,7,461,1
 73,04,176,3
8,188986
 921,398
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 02/12/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 164627844004
G.1 9660463010
G.2 7620987957
G.3 07462592600082237290
G.4 0151753058642073588579325047505053105712630169204677834553994048018430
G.5 24907110
G.6 854718638458422737916662
G.7 636378
G.8 1474
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,5,607,9,41,8,3,9,104
314,7910,2,6,0
625,76,1,227,2
636,1 34,0
1,0477,3,046
8,258,8,0 57
363,2,01,462
4,1,0,27 2,574,8
5,58578 
 9 991,9,0
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 487435294843021075
G.1 827108165205135
G.2 066588030777893
G.3 108741793222269614382006231926
G.4 042953106183508820341320270799796207456834776098406164830168131234033185726225624039135227059760123147576
G.5 610791736455
G.6 057819252896754849254176569817349538
G.7 849090257
G.8 364033
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,107,8,24,9,407 0 
61 31 9,31 
0,325,0525,36,626,7,6
 36,4,2,57,2,431,83,933,4,8,1,5
3,749 40,8,0,8,334 
2,9,3582525,3,757,5
3,9617,768,8,92,7,7,262,2
 78,4 76,3,65,276,6,5
7,0,58 4,6,4,6,38 9,38 
4,996,5,969  98,1,3
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 188377255126
G.1 8067565541
G.2 4190892065
G.3 14750652247444830537
G.4 3290018864667260816682920528746946488531326938962354275874675233392840
G.5 42299775
G.6 643244193447253745821753
G.7 518910
G.8 0539
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,2,505,0,81,40 
 18,93,41 
329,6,0,4823,6
 325,9,2,339,7,1,3,7
6,7,6,247 40,8,1
0,75 7,7,653
2,664,6,4267,5
4,774,5,73,6,375,5
1,08 482
1,29 393
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 867076287057664552
G.1 103170082882696
G.2 420680409359161
G.3 554988625932422143287164242705
G.4 583172652724860027981860753148019869789196429263342957589087860384889521319191857194314539767317779712864
G.5 541127710010
G.6 804499734870668332365399996223981229
G.7 980317396
G.8 998568
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,7,607 0 105
111,7,77,9173,610,9
 27229,2,8,86,4,529
73 8,936,4,8439,1
444,834 643,2
 598,7,9578,052
8,760,836 9,968,2,4,1
1,2,0,173,0,61,8,571,597 
9,4,9,680,63,2,285,3,76,985
9,599,8,89,299,1,5,32,1,396,8,7,6

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.