Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 808663149913512358
G.1 423500259951515
G.2 323889628314481
G.3 240312774532992574519741360324
G.4 105039732151921805336370876417537268986543562828025867433640934413143676476136870865652736181457627668913
G.5 644226474328
G.6 614647934170027189599116042567511380
G.7 201249396
G.8 694298
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,501,3,840280 
0,2,2,3177,4,516,35,813,3,5
421,1,64,6,0,92  25,8,4
9,0,3,633,18,1361,136
 46,2,5742,9,7,0,1245
45 659,12,4,151,6,8
4,269,31,365,29,7,5,3,76 
17 471,4876,6
0,888 839,2,580,7,1
6934,5,992,9 98,6
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 053681038849
G.1 4862432827
G.2 1168749682
G.3 43449034205501054751
G.4 5649530590230089850311262153413953008438861098539478609463949908514603
G.5 29762112
G.6 979561451248067831641097
G.7 748998
G.8 4381
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,3,208,3109,9,3
4,81 8,512,0
620,41,827
4,03  38
243,8,5,8,1,96,9,949
9,4,95 851
762 64
8769,278
4,4,087,19,7,381,5,2
495,5,00,0,498,7,4,4
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 476988598136982632
G.1 020978987358816
G.2 670135331976432
G.3 499979313534628139332225715300
G.4 359378880986430881922683254799954459314649782113464131160796099037133438204823015800733461260633561879309
G.5 048607201899
G.6 511109996600192624022221565719481491
G.7 165747609
G.8 936490
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,300,9202,39,009,4,1,7,9,0
111,32,111,99,0,618,6
9,32 0,826,1,0,83,32 
9,137,0,2,50,3,734,3,6632,2
 456,347,6,6 48
6,4,35  5  57,7
8652,4,4,9,364161,3
3,9,97 4735,0,57 
886,82824,18 
9,0,993,9,2,9,7,71960,9,090,1,9
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 009802643371
G.1 2310071861
G.2 4932647239
G.3 34668090541990136606
G.4 0145951218344311497290011178864534705329146304372849034894126354680683
G.5 88062966
G.6 746222650111142381641013
G.7 827009
G.8 5083
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,006,0,2309,1,6
1,3,111,8,10,6,713,2
6,7,027,6123,9,8
 318,2,1,830,4,9
5476,346
650,9,4 5 
0,8,262,5,86,4,064,6,1
2,472 71
1,686283,3
59 0,2,39 
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 487321275318
G.1 8464893630
G.2 9639091711
G.3 51319023664534148382
G.4 1252015897336604886214282582246466705209549227106411098878705965169363
G.5 36923769
G.6 076219676245417567912556
G.7 701881
G.8 5372
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,6,9017,309
0,2198,9,5,4,111,8
6,9,6,820,4,17,2,822
53 63 
245,8641
453756,1
662,7,0,2,7,6569,4,3
6,9,67  72,5,0
4829,181,2
192,7,06,091,8
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 434320120655
G.1 5226207691
G.2 1134493048
G.3 11287207907097946730
G.4 3168770653621538039771527334939795105855299962443798915357726474142527
G.5 50051912
G.6 622712382564283841022585
G.7 458812
G.8 2533
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,205302
51 4,912,2,5
625,7,7,01,0,1,727
5,5,938333,8,7,0
6,444 41,8
2,058,3,3,18,5,1,555,5
 64,296 
2,8,9,2,87 3,272,9
5,387,73,485
 97,3,0796,1

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.