Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 183405524486
G.1 2834429254
G.2 3468061844
G.3 88137282915044994418
G.4 4802372332551765511512549997274702439181724519429130521841767855348741
G.5 26876855
G.6 156561501736817276152462
G.7 510854
G.8 2308
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,5,805 08
910,58,5,9,2,415,8
323,3,7,47,621
2,236,2,753 
2,449,45,4,541,9,4
6,1,05 1,554,5,1,3,4
3,7657,862
8,2,376 72,6
 87,00,181,6
491491
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 821123304568
G.1 7595219223
G.2 7481775965
G.3 63000200573788985884
G.4 9936151223860501972127432119275636412660192268298716933970529730769586
G.5 31161918
G.6 699649048027935435466015
G.7 708729
G.8 1119
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,008,4,0607
1,6,211,6,7 19,5,8
3,527,3,1,7,3529,6,3
2,2323,233
0,64 5,846
 50,7,21,654,2
9,161,44,2,860,5,8
2,2,5,17 8,07 
 8 1,687,6,9,4
 961,2,89 
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 369904794939
G.1 8716942789
G.2 4477721951
G.3 24746675280719570039
G.4 2359640721858182528850224514136741164278702831548688325553088480049598
G.5 37954740
G.6 055667168210906769348594
G.7 708852
G.8 1294
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
108,44,008,0
2,112,6,0,8,3,151 
121,4,8525
13 834,9,9
2,0469,3,94 
9562,952,1
5,1,9,469867
777678
0,1,8,2887,0,983,6,9
695,63,8,394,4,8,5
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 16/12/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 441145218768
G.1 4806740713
G.2 8324320001
G.3 57939041831658862084
G.4 3271138064927742313120733896163272980129332259532003011491044065896875
G.5 98520970
G.6 551592707526258968616818
G.7 729235
G.8 8605
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
70 7,205,4,1
1,315,1,66,1,018,1,3
529,6,9 29,5,0
3,8,431,3,9135
6,743,50,84 
1,4520,3,2,758
8,2,164,7 61,8
670,4 70,5
 86,31,5,8,689,8,4
2,2,39 8,29 
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 987218995141591802
G.1 982618390646963
G.2 217338316959467
G.3 569157821165883756632809236975
G.4 838273967352709566193904414962794429839302572218501557705818122924713869657498732528689154050704277239526
G.5 246991877211
G.6 381559053583153678253846088829535777
G.7 667873398
G.8 159086
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 05,99,506702
1,615,5,9,5,1,8418111
6,4277,9257,9,026
8,7,3337,9,8,636,85,7,63 
444,2 46,154 
1,1,0,15 25 753,7,4
 67,9,2,13,4,063,98,8,267,3
6,2738,773,2,77,5,677,3,0,2,5
1831,387,39,886,8,6
6,0,19 690,3,2 98,2
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 933374838520
G.1 6101901720
G.2 1103771137
G.3 67272388188714393315
G.4 0908927984596032641596738528969747412736441821165965381872673791153019
G.5 76064850
G.6 545322227462290268052893
G.7 006748
G.8 3455
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 06,6,35,2,202,5
 15,8,98,111,9,5
2,6,7220,820,0
5,034,8,79,436,7
3,8,7,74  48,3
1535,0,155,0,9
0,0,962367
374,2,46,37 
3,189,4482,1
8,1965,193
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 403096863102507091
G.1 124370921547959
G.2 978917429504763
G.3 665928352122400263028840424538
G.4 097101016513266308062335201195045277458975191365881740042736953192197753380311043610704244685242017360080
G.5 527807252113
G.6 876573575818676920680691515067225488
G.7 324496373
G.8 709962
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,1060,000,0,2,25,8,804,7,4
2,918,09,919,5913
5,924,7,10,0256,222,4
 37 367,1,7,638
24  4 0,4,2,044
6,6,957,22,9,15  50,9
6,0,965,5,69,369,8 62,3
5,2,370,8777 73,3
1,78 6,889,88,388,0,0
 95,2,1,69,6,8,199,6,1,1,5591

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.