Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 684676402123954427
G.1 927588199236983
G.2 216482521683757
G.3 717954706666888714154751585272
G.4 825778288262909596950451058078348525172841859772159324914069631854776950477719586507819860870899756344927
G.5 689251433600
G.6 342402676417715810509544562217019855
G.7 052519157
G.8 245074
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1095,50 0,601,0
 17,0 19,5,5,6 15
5,9,8,524,4928,32,722,7,7
 3 4,23 6,83 
2,248444,3,974 
9,952,2,81,8,150,8,0,95,157,5,8,7
6,767,6169,9 60,3
6,1,777,8,6 7 5,7,2,5,274,7,8,2
7,4,5825,2,885,85,789,3
 92,5,51,5,4,6,69289 
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 807520872664
G.1 9125188814
G.2 9750894848
G.3 01442241604907150303
G.4 0862785789889384768546440447458561412936728229843272275128606929819245
G.5 40166160
G.6 665589935720230551470831
G.7 828221
G.8 4675
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,4,6,2086,605,3
516,42,3,714
428,0,7,02,321,2
938 31,6,2
146,0,5,21,647,5,8
5,8,455,17,0,7,45 
4,16 360,0,4
27 475,5,1
2,3,089,59,48 
893 98
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 214214428878221215
G.1 851125334863729
G.2 104410120444936
G.3 311709870561540315738580996885
G.4 530618392444210480346280517838981614224130828958588478766833534135563309958618613249115714691050993371170
G.5 533912232658
G.6 454457659532098723516941349946429908
G.7 275944851
G.8 374226
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,705,5404708,5,9
6,6,410,2,45,4,4135,6,914,5
3,124423,8426,9
 37,2,9,4,82,3,1,3,733,3333,6
4,2,3,144,14,042,4,1,1,0,8142
7,6,0,05  51,80,8,151,8,8
 65,1,1 6 2,361
375,08,873,8 7 
38 2,5,4,787,70,5,585
39  9 9,0,299,1
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 933261132366
G.1 4514417217
G.2 8242334312
G.3 83482111445900163542
G.4 0925762175819094221691278600133259541266953165880419070754993062541257
G.5 17561251
G.6 532756715953199316948886
G.7 237519
G.8 1237
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 09704,1
7,612,6,35,019,6,2,7
1,827,34,125
5,1,237937
4,444,49,042
7,953,6,7251,7
5,1618,6,1,666,6
3,2,571,5,83,5,17 
782 86
 951,993,4,9
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 887202274286
G.1 7598237291
G.2 8384842570
G.3 31345988773304223288
G.4 1261239408311735759535403707603415780271039375256567549488015921341831
G.5 09546995
G.6 427980847220780312024909
G.7 700377
G.8 3446
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,2,600,8,3,2703,2,9,1
 127,0,3,913
1,8,02 0,42 
7,0340,137,1
3,8,545,8 46,9,2
9,454,79,65 
 6 4,865
5,779,3,77,377,1,0
0,484,2888,6
7950,495,1
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 911230273660
G.1 6207607877
G.2 2195680026
G.3 18561303295577908548
G.4 7171211244645039226604795616487095826299333464578418471358522609934513
G.5 80419826
G.6 296894769611935446888783
G.7 681553
G.8 6665
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
30360 
8,1,4,611,2713
129526,6
 3 5,8,13 
441,4,85,846,8
958,6653,4,2
6,7,6,5,766,8,6,12,4,265,0
 76,6771,9,7
6,4,5818,488,3,4
2959,9,799,9
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 14/04/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 177359401394
G.1 1955181273
G.2 7845173683
G.3 91582868068631116219
G.4 3220891204656474332225318698914781584855831015663200581803490313168445
G.5 42629321
G.6 821434509522318014023026
G.7 318738
G.8 5018
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,508,4,6802,1
9,5,518,4,8,52,0,8,3,118,1,9
2,6,2,822,20,326,1
 3 8,738,2,1
1,047949,5
150,0,1,1,95,455
 6226 
47  73
1,0,1821,380,1,3
5914,194

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.