Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 760625291738
G.1 7024125468
G.2 4743222282
G.3 24579668637953667723
G.4 9427749338437727075698078469896816228244082081823284276403828806494401
G.5 85737148
G.6 962295552615152713990551
G.7 164374
G.8 0021
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0  08,1
4152,5,01 
2,7,6,322,53,8,821,7,3
7,638,2232,6,8
6417,4,648,4
5,1,255,6 51
564,2,37,364,8
773,7,2,8,9274,6
3,7894,0,6,382,2
8,79 999
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 17/03/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 666497740177
G.1 6026222157
G.2 3855976882
G.3 20213174098855672962
G.4 8209989210928301955553880504999099176260389590688253276421338444928200
G.5 45103145
G.6 237246306041265093033320
G.7 003575
G.8 5589
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,1,1,3,803,95,2,6,003,0
4,910,0,3 1 
7,62 8,6,82 
0,130,00,333
 41 45,9
5,555,5,97,450,9,6,7
 627,560,2
9725,775,6,7
 8  89,2,2
9,9,0,599,9,1,78,5,49 
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 957123028951436119
G.1 597949806268764
G.2 285069099300275
G.3 116038043184249045447671982964
G.4 907825871162290443216298271865046026606513928345528712845423552590466670645116296654091109553085577511135
G.5 893257036668
G.6 281425279735742522837303738659088575
G.7 421412683
G.8 182999
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
902,3,6 03,3408,9,8
2,1,2,318,4,1512 19,9
3,8,8,021,7,1,31,5,629,5,8,8,3 29
0,235,2,18,0,0,2,93 835
1,94 449,46,645,0
3,65 2,652,9,17,4,7,3,75 
 65665,6,2868,4,4
27  7  75,5,5
182,22,2830,6,083,6
 90,42,5,4939,2,0,1,199
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 235808209263
G.1 4830117067
G.2 1740618641
G.3 69599755363723961213
G.4 6561014526306341671971789164505361729733619501980384118658784134353149
G.5 68347278
G.6 574116349751972202044952
G.7 941045
G.8 3621
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,506,1,8504,3
4,4,5,010,9,72,418,3
 262,521,2
 36,4,4,4,63,0,4,1,633,9
3,3,341,1 45,3,9,1
 51,0452,0
3,2,3,06  67,3
17 678,8
 897,1,78 
1,8,9994,39 
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 513310608343759287
G.1 357684936306499
G.2 307488014438900
G.3 090327406096738386140999782376
G.4 982568843612008463145380897471157159241566555521869125386153703817745456047532291503187046029956724561722
G.5 095028650335
G.6 713289244316406127210561548265772208
G.7 648276530
G.8 311148
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,6,108,8 0 3,008,0
3,716,4,5,01,6,2,6,811,5,431 
3,324 218,229,2
 31,2,6,25,5,6,438 30,5,1
2,148,85,1,444,3 48,7,6,5
150,66,1,555,3,3,43,9,45 
1,5,360,87,861,1,5,34,76 
 71 767,4,9,877,6
4,0,0,4,68 386,14,082,7
 9  9 2,995,7,9
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 103812211171
G.1 3319640052
G.2 8911558597
G.3 52131306853089262381
G.4 3742055367272196263414386900743493045642078704942893114323016105282324
G.5 59356474
G.6 047096222813255144078511
G.7 842055
G.8 2272
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,2,30 707,1
313,9,5,25,1,0,8,711,4
2,4,2,122,2,07,4,5,9,528,4
135,4,0,1 3 
3,7427,1,242
3,8,15 555,1,2,2
8,967 6 
670,40,972,4,0,1
 86,5281
196 92,7

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.