KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 26/05/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 457372223681
G.1 9772252956
G.2 6626050575
G.3 29279998024280445834
G.4 7657283897124640825801153528215213689494649479583282992432725351013047
G.5 52755768
G.6 806289097472988727018494
G.7 752758
G.8 6312
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
609,2101,4
21 0,812,0
5,6,7,7,0,2,721,21,3,9,72 
6,536 32,4
64 9,9,0,347,7
752,8,3758,6
363,2,4,0568
972,5,2,9,28,4,472,5
58 5,687,1
0,797 94,4,2
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 779823661477328457
G.1 191662226023285
G.2 267032377234531
G.3 987765682628029203525800705724
G.4 258799680689084385928957186328029589303876482032048035401115070607728780160150754252741656904345397888161
G.5 171243386487
G.6 492206058453447475380105899942763813
G.7 841634388
G.8 054888
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 05,5,6,36,605,4607
4,712 156,313
2,1,922,8,6,38,5,729 27,4
5,0,23  34,8,8,8134,1
8413,7,0,5483,24 
0,053,80,154,27,856,7
0,7,2,666 60,07,560,1
 79,1,68,774,2,78,2,0,576,5,8
2,5844,3,3,382,78,8,788,8,7,5
79229 999
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 815591068705
G.1 1914016624
G.2 8258263946
G.3 03409780656755283286
G.4 0507632909241494123676377136498582223773440368367419842332419954565378
G.5 07994131
G.6 443843657948648280628064
G.7 165559
G.8 7711
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
409,9 05
91 1,3,411
2,8228,6,4,524
 38,6731,6
 48,9,9,06,7,242,1,5,6
6,6,65 4,059,2
7,365,5,53,8,462,4
7,777,6,7 73,4,8
3,482782,6
9,0,4,4,099,159 
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 287715791109174772
G.1 585679012375971
G.2 941263822618603
G.3 027096656763373488190029513613
G.4 572508470496173190264605877832876724058103779504072333178601674772102069067653072224419333263735918589126
G.5 467839233120
G.6 015240699025690236793230768639028181
G.7 528883155
G.8 142917
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
504,93,202,7,1,9202,7,3
 14,58,3,0198,717,3
5,3,728,5,6,6 29,3,0,6,30,720,6
7328,2,7,230,13,7,1,033
1,04  4 444
2,152,0,8 5 5,8,955
2,269,7,726 8,267
6,678,3,20,779,9,7,31,6,073,1,2
2,7,58  83,1 86,1,5
6,09 2,7,7,1,09  95
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 295586171163
G.1 3918125776
G.2 7175506663
G.3 57260937303846279318
G.4 4900205398337341318792207786050492771665618657876740728660911473181413
G.5 76716679
G.6 145616306054844291349872
G.7 284230
G.8 0431
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,6,304,2,7,530 
7,81 3,9,313,8
 274,7,628
 30,4,01,6,631,0,4,1
0,8,5,34 342
0,556,4,56,65 
5,86 765,5,7,2,3,3
8,0,271672,9,6
984,7,1,62,18 
 98791
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 008719384056
G.1 7422740050
G.2 6661669824
G.3 84318995180946415868
G.4 1138215393113185407072139001649326266844019940510412825983815979409780
G.5 73544916
G.6 504171590897728894210938
G.7 292253
G.8 5212
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
70 8,504
418,8,8,6,92,812,6
5,9,8,627121,5,4
939538
5,6414,9,0,9,6,244
 52,9,4253,0,6
164,21,564,8
9,27  7 
1,1,1828,3,688,1,0
5,3,192,7,3 94,4

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.