Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 795499580161425244
G.1 643672042342019
G.2 833971288193991
G.3 026530379338105281233169383949
G.4 723253442722493582216714057963024070305367898411136234990742762679014001605004634094125458177872140114259
G.5 635720187805
G.6 602189309845985816394930485567373568
G.7 699603166
G.8 268018
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,4078,3,403,5 05,5,1
2,21 8,618,34,0,918,9
 26,1,5,7,1423,3 2 
9,6,5,93 0,5,1,2,239,06,937
 45,0 49,2,0441,9,4
4,257,3 58,35,0,055,8,9
263,7 67,1666,8,3
5,2,0,9,67 67 3,87 
 8 5,1,980,11,6,587
9,999,3,3,7,93,4985,4,193,1
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 951309136259
G.1 5614483799
G.2 8718103823
G.3 07446026257727396864
G.4 7730294597491890195089165557935105921683867383986596191847580633922483
G.5 22203643
G.6 375677983568887264817170
G.7 234570
G.8 8334
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,502,97,70 
81 8,91 
 20,5723
8,9344,8,8,7,234,8,9
3,446,43,643
6,256,0,9658,9
5,468,5 65,4
97  70,2,0,3
9,683,9,13,581,3,3
8,5,098,7,33,9,591,9
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 354745571293385960
G.1 305986990690933
G.2 670760687738296
G.3 638573535158087374956390779370
G.4 400439319898671563734086595699264055311928554972830418160220611249021256197174618588459403547457787935285
G.5 954932407985
G.6 605590469389846461443569934043369787
G.7 062959794
G.8 608699
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6054,2064,7,603,7
7,51 819,261 
62 120,4 2 
4,73 8,93 0,336,3
 46,9,3,56,4,5,244,09,840,5
5,6,0,455,7,1959,48,4,85 
4,760,2,58,064,93,961,0
571,3,68,7778,9,079,0
9,989 86,3,1,7 87,5,4,5
8,4,998,9,85,6,195,39,799,4,7,6
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 100046249192
G.1 8124153944
G.2 7471281212
G.3 61381807723740712556
G.4 9176717951876140686818207737442686488344142349625715048189095664703160
G.5 01254473
G.6 859205394237472872351260
G.7 414506
G.8 7101
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 076,601,6,9,7
7,5,8,414,4,2 12
9,7,1251,928
 39,7735,4
1,1,4,644,1,64,3,444,8,7,4
251357,6
467,8,40,560,0
3,6,071,25,4,073
6812,48 
392 92
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 323109732205
G.1 5795259084
G.2 1029159020
G.3 33348065212126543177
G.4 9024962317915302032354412829723737612102307320539037399893761646639188
G.5 23453451
G.6 958957765182327407394776
G.7 740256
G.8 7434
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,3099,202,5
2,917,251 
8,1,7,523,10,32 
23  34,9,2
740,5,9,83,7,84 
4526,056,1
7,76 5,7,7,666,5
174,6,2,6774,6,6,7
489,2888,4
8,4,0913,990,9
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 402469349096
G.1 7965581714
G.2 4844222867
G.3 83394919872241654956
G.4 6150874333903572877331835469788799735220817575402345414103435153035559
G.5 05508387
G.6 342473422304715966474685
G.7 074101
G.8 2485
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
504,82,301
 1  14,6,4
4,424,4 20,3
3,733,52,43 
2,7,2,0,942,21,147,3
3,550,7,58,859,7,9,6
 691,5,967
5,9,874,3,84,8,5,67 
0,787 85,5,7
697,45,596
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 11/11/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 399872574513
G.1 4087335480
G.2 0289852910
G.3 74099564450477784855
G.4 9202951235494956678422440046005497644721052030657715504630577427741539
G.5 14167015
G.6 089731444610702508451175
G.7 351677
G.8 8798
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,4,00 1,803,4
510,6215,0,3
729 25,1
7350,139
4,844,0,5 45
3,9,4512,4,7,1,557,5
1,76  6 
8,976,3,27,7,5,7,777,5,7,7,7
987,498 
2,997,5,9,8398

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.