Giải ĐB 062866
Giải nhất 35865
Giải nhì 48761
Giải ba 3194311748
Giải tư 08594746254441527544 369630207157395
Giải năm 8610
Giải sáu 879981183357
Giải bảy 978
Giải tám 18
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
10 2,1,9,657
7,618,8,0,5663,1,5,6
 25578,1
6,43 1,7,1,48 
9,444,3,8999,4,5
Giải ĐB 891000
Giải nhất 41945
Giải nhì 39366
Giải ba 3369828306
Giải tư 68697671584310324597 113039488607678
Giải năm 8078
Giải sáu 451588041434
Giải bảy 492
Giải tám 71
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 04,3,3,6,01,458
7158,0,666
92 9,971,8,8
0,0347,5,7,986
0,345 92,7,7,8
Giải ĐB 640400
Giải nhất 87025
Giải nhì 09655
Giải ba 5927178501
Giải tư 79374380251712098136 180068157974326
Giải năm 2513
Giải sáu 871173633757
Giải bảy 528
Giải tám 32
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2,006,1,02,5,257,5
1,7,011,33,0,263
328,5,0,6,5574,9,1
6,132,628 
74 79 
Giải ĐB 439805
Giải nhất 65293
Giải nhì 42614
Giải ba 7273713959
Giải tư 39440634113931367901 112293689954189
Giải năm 6403
Giải sáu 215004369922
Giải bảy 313
Giải tám 68
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,403,1,5 50,9
1,013,1,3,4368
222,937 
1,0,1,936,7689
14 2,9,8,599,3
Giải ĐB 335422
Giải nhất 35715
Giải nhì 58330
Giải ba 8313976037
Giải tư 54286822184292957249 599985991894782
Giải năm 3333
Giải sáu 414325136991
Giải bảy 923
Giải tám 14
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
30 15 
914,3,8,8,586 
8,223,9,237 
2,4,1,333,9,7,01,9,186,2
143,92,4,391,8
Giải ĐB 383803
Giải nhất 87368
Giải nhì 07780
Giải ba 4080716909
Giải tư 68977566954772022574 585682095325263
Giải năm 0663
Giải sáu 321547284203
Giải bảy 719
Giải tám 67
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2,803,7,9,31,953
 19,5 67,3,8,3,8
 28,06,7,077,4
0,6,5,6,03 2,6,68 
74 1,095
Giải ĐB 643967
Giải nhất 57585
Giải nhì 43915
Giải ba 5367590215
Giải tư 61132530234411939690 629294089962049
Giải năm 6636
Giải sáu 962578100661
Giải bảy 403
Giải tám 73
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,9032,7,1,1,85 
610,9,5,5361,7
325,3,9673,5
7,0,236,2 85
 491,2,9,490,9