Giải ĐB 992420
Giải nhất 76120
Giải nhì 93223
Giải ba 8293017018
Giải tư 10168694436236983120 664227804668248
Giải năm 8743
Giải sáu 940111864947
Giải bảy 130
Giải tám 50
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,3,2,3,2,201 5 
 188,468,9
220,2,3,0,047 
4,4,230,06,4,186
 47,3,3,6,869 
Giải ĐB 247114
Giải nhất 35478
Giải nhì 58556
Giải ba 0259379846
Giải tư 28829846280358367599 226211087620880
Giải năm 5881
Giải sáu 051919475065
Giải bảy 896
Giải tám 76
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
80 656
8,219,47,9,7,4,565
 29,8,1476,6,8
8,93 2,781,3,0
147,61,2,996,9,3
Giải ĐB 500168
Giải nhất 79555
Giải nhì 10915
Giải ba 4894252284
Giải tư 99389150449944112169 502941104370493
Giải năm 6094
Giải sáu 492777696014
Giải bảy 647
Giải tám 82
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 0 1,555
414,5 69,9,8
8,4274,27 
4,93 682,9,4
1,9,4,9,847,4,1,3,26,8,694,4,3
Giải ĐB 365946
Giải nhất 52890
Giải nhì 83903
Giải ba 7201137362
Giải tư 09049975033541394394 248691652118441
Giải năm 1464
Giải sáu 622637603922
Giải bảy 773
Giải tám 69
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
6,903,3 5 
2,4,113,12,469,0,4,9,2
2,626,2,1 73
7,0,1,03  8 
6,949,1,66,4,694,0
Giải ĐB 241442
Giải nhất 97003
Giải nhì 32170
Giải ba 9552965208
Giải tư 07368697898614155358 598213544746036
Giải năm 0821
Giải sáu 862384778101
Giải bảy 139
Giải tám 27
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
701,8,3 58
0,2,4,21 368
427,3,1,1,92,7,477,0
2,039,66,5,089
 41,7,23,8,29 
Giải ĐB 352934
Giải nhất 50132
Giải nhì 96585
Giải ba 4140189871
Giải tư 96091785073418982228 262124986136247
Giải năm 9335
Giải sáu 878947856344
Giải bảy 561
Giải tám 93
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 07,18,3,85 
6,9,6,0,712 61,1
1,3280,471
935,2,4289,5,9,5
4,344,78,893,1
Giải ĐB 098391
Giải nhất 31380
Giải nhì 90303
Giải ba 1659991284
Giải tư 40618791962463617958 513901873850937
Giải năm 5840
Giải sáu 207784744472
Giải bảy 622
Giải tám 01
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4,9,801,3 58
0,9189,36 
2,7227,377,4,2
 36,8,71,5,384,0
7,84 996,0,9,1