Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 820234101428064680
G.1 394911304197430
G.2 177009715551047
G.3 383872525391434862007798527552
G.4 172393254128656280642987720856693896498599425644519055004687422144502983644461901253586338155323522422763
G.5 989231481042
G.6 737690366428280289322568831096400370
G.7 736731146
G.8 666173
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0 5,002,01,4,7,9,3,80 
4,91 6,3,5,414 1 
9280,325,9,84,3,524
536,6,9,4 31,2,47,635,8,2,0
6,3411,348,14,246,0,2,4,7
 56,6,38,2,551,0,53,852
6,3,7,3,5,566,4 61,8463
7,876,787 473,0
289,76,4,285,7385,0
3,892,129  9 
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 412030636091562764
G.1 925170031573260
G.2 590045241852641
G.3 297341467974523393706272948677
G.4 409199661183009810948142577932928354552418610121788351756735315065319282168545940191853147671625354060375
G.5 865395253356
G.6 394944624139881841731049036621659608
G.7 995110622
G.8 838750
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
309,41,1,7065,4,608
119,1,7910,8,0,7,8,5418
6,325925,4,32,622,9
8,539,2,5,4,07,235 3 
9,3,0492499,647,0,1
9,2,3532,3,15 6,750,6
 62 6 6,566,5,8,2,0,4
1798,173,8,04,775,7
 831,7,1870,6,18 
4,3,1,0,795,4492,1294
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 171518396436734357
G.1 510437180085934
G.2 399322329391977
G.3 783939382423191377716567760956
G.4 011174761090407071672537827073116311581396886422790296666284069797165379965215816342571017688347550010786
G.5 180063098887
G.6 112040189554114447792423414393124881
G.7 568048659
G.8 872561
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,0,100,7 09,0 0 
318,7,0,89,7136,8,812,7
320,4 25,3125
7,9,431,22,1,5,936434,4
5,2434,848,43,343
 542536,259,6,7
 68,78,6,3668,561,5
8,1,0,678,3 79,9,9,18,1,7,7,577,7
6,1,7,187486,4 81,7,1,6
 937,0,7,791,359 
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 081967945454045213
G.1 410524605839674
G.2 597255725514352
G.3 806162416734098528556930523957
G.4 841189485082784519336208203514496819224356858929203574856061273800260442271888204372951688422983561235527
G.5 516340779894
G.6 953146015340426022393676382440453555
G.7 939501778
G.8 443803
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,5016,2,801,4203,5
3,0,818,4,60,61 712,3
8,525 2 1,524,0,9,7
6,339,1,3438,90,13 
4,8,144,00,543,82,9,745
250,25,558,5,5,8,44,5,055,7,2
163,7,7760,1 6 
6,67 776,72,578,1,4
184,2,13,5,4,9,58 7,8,988
39 398294,8
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 417404736968575885
G.1 481854082548162
G.2 880615000347579
G.3 840318621080477227681831341939
G.4 698981033027779005116373458351813333268604626052976021831471725157355676666334501023853767375661018156836
G.5 353365695238
G.6 150908985240757974638033582117780436
G.7 232537040
G.8 858825
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,3,109,4 034,50 
1,5,3,611,0718,52,813
32  26,5625,1
3,332,3,0,4,3,16,3,037,3136,8,8,6,9
3,04  4  4 
8,8511,2562,85 
 618,2,563,9,8,83,6,6,366,7,6,2
 793,9,779,1,7678,9
9,985,58,1,6,688,67,3,381,5
0,798,87,6973,79 
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 994537105313784141
G.1 624484622903094
G.2 998677232025394
G.3 489565613859907035017933045696
G.4 314064594177425392978905471142378626555937044063094294400256110721712084428395787556626251516943701904249
G.5 539775360005
G.6 529576673508878532467122140683535487
G.7 951390055
G.8 978035
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 08,68,9,2,209,7,1306,5
5,41  135,419
4,6252,722,0,0,9 28
 38,7136535,0
541,2,84,446,4,49,9,949,1
9,251,4,6859,63,5,055,3,1
0,567,2,74,3,56 0,6,966
9,6,9,9,6,37  72878
0,3,48  80,52,787
 97,5,7,75,0,29 1,494,6,4,4
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 361768346643438863
G.1 223784178067862
G.2 232684480935031
G.3 094206039954817886990143816904
G.4 769535371780934210971971169514350990312252725656874911903449424740629188996255478548033768520771121579085
G.5 303629376960
G.6 434371203937759969070233186065619115
G.7 567481108
G.8 840278
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,20 802,7,96,6,808,4
117,1,48,919,76,315,5
 20,00,222,562 
4,537,6,43,433,7638,1
8,3,143749,3 47
 5325 1,1,85 
367,8,8 6 960,1,0,8,2,3
6,3,1,9780,3,8,1744,778,7
6,7,684 81,7,07,0,6,380,5
9,997,9,99,1,4,9,099,1,9 96

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.