Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 875036502706993181
G.1 440570766516695
G.2 608226615551149
G.3 211312912679637093585552690916
G.4 140463174671662428230636531595784754292366533543230174944161475802062475777960807561580150924301105446050
G.5 814304471722
G.6 988056547106788867749062762849585978
G.7 585453372
G.8 078583
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
807,68068,5,3,50 
31 61 815,6
6,223,6,2623,3,47,228,2,6
4,231,65,2,3,233,783 
543,6,67,247,9549
8,6,9,754,78,5,653,8,51,958,0,4,0
0,4,4,2,362,5 62,1,52,16 
0,5754,374772,8,7
 85,08,585,8,02,5,783,0,1
 9549 495
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 368960894975878406
G.1 570381033552152
G.2 258445328875123
G.3 823758661676915579301287993870
G.4 311890075689247201443122533710643858765520608425178620456616997757292335518412384393704890046577965863285
G.5 733537701153
G.6 359405979552763611497972737427393462
G.7 210809740
G.8 858931
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,1,60 7,309,8,44,9,706
 10,0,6 17,6,5318
5257236,523
 35,8236,0,55,231,9,8,7
9,4,447,4,4 4974 
8,3,2,8,752,65,7,1,3,755853,7,8,2
5,16 3,16  62
9,475172,0,5,53,574,9,0
385,9,50,889,81,3,585
894,78,0,49 3,79 
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 250018010026300625
G.1 327280231623714
G.2 204127599320377
G.3 988087706895731066149150257134
G.4 301590326753464750223819299305176368543397382008060620782828717724466152892418064620715860823780175951125
G.5 024609666515
G.6 583354775726041068462030213148350806
G.7 730952330
G.8 930441
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
305,81,304,6,73,606,6,7,2
 12,86,310,4,64,315,4
2,9,126,2,85,8,728,69,025,5
9,330,3,63,930,3,1 30,1,5,4
6460,1463,141
 59 523,1,2,259
2,4,367,4,84,6,0,1,266,10,06 
7,677 720,778,7
0,6,2,18 28278 
593,2 93592
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 596020919902804126
G.1 026546588651706
G.2 876578082837872
G.3 012466610047409532292080091327
G.4 956593194417822831421187271504017972595462905455444822425260420096487416196532030700208918973116633841767
G.5 554534011663
G.6 943222959915273265455059396303173140
G.7 299423674
G.8 774448
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,204,0601,5,9,9,24,003,2,0,6
 15 1 117,8,1
3,2,4,722,03,023,4,9,80,727,6
 322326,6,038
4,0,545,4,2,64,5,4,2,744,5,4748,0
9,1,459,7,44,059,4 5 
46 86 9,0,263,3,7
7,9,577,2 741,6,274,2
 8 2864,1,38 
9,599,5,75,0,0,29  96
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 956962795155218373
G.1 631162138607392
G.2 789228900718450
G.3 174862529269499625050947424005
G.4 474670564444164846564966149121539122077736871693657207073168156047063306583980234439504566862333560463180
G.5 618869981805
G.6 226692196318266913872841344121462529
G.7 159093747
G.8 723876
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0 704,5,78,505,4,5
6,219,8,2,64,71 41 
7,1,9,2,621,2 2 929,3
 3 9,338,38,2,3,733
4,644 410,747,1,6
 59,66,0,5550,9,05 
6,5,8,166,7,4,1,2869,5,87,4,666
6728,7,077,1,0476,4,3
1,888,63,9,687,6 83,0
5,1926,993,8,9295,2
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 994473032950604968
G.1 936162030784568
G.2 985347542057852
G.3 360856188413712667907451204620
G.4 972019425886236107188851192325301258943227010187725157877783900263745024163789055433221964486270707682861
G.5 559073156650
G.6 578377950977481154847328007300784391
G.7 147172816
G.8 891162
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9011,5,9,2,5075,205
0,118,1,61,111,1,5,0,29,616,2
 25,57,3,7,128,6,06,3,1,527,0
8,736,48327,632
8,34784 64 
9,2,2,858150,0 50,2
3,16 26 1,762,3,4,1,8,8
4,777,3 72,2,8273,8,6
5,189,3,5,42,784,37,6,68 
895,0 9  91
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 016360324784526440
G.1 112176833253122
G.2 109888532702358
G.3 254955712643192731597948031310
G.4 759100443473836669324202314012359303245946369830687307766226567677796628925984499819362878195607456269753
G.5 681721808265
G.6 442657134740770957389855066139464060
G.7 680823470
G.8 568630
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,4,1,3,60 8093,7,6,6,8,1,40 
 13,7,0,2,7 1 61 
3,126,3,69,323,6,76,225,2
1,234,6,2,0238,29,53 
34 84  46,9,0
956555,9,96,253,8
5,2,3,26 8,2,669,8,7,6461,0,5,0,2
1,17 7,6,277 70,8
880,83,686,0,47,58 
 950,5,6,592493

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.