Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 325968496054036258
G.1 410438189129122
G.2 455119260186883
G.3 084520010047342413185358755989
G.4 902198882560909852627723428666304386096559094093731958174741556709427438516958408265373140562935978020802
G.5 751417877135
G.6 207301497307677204475309732531249214
G.7 875540693
G.8 603643
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,007,9,04,709,14,4,802
114,9,18,4,0,918 14,6
6,5257,42 0,225,4,2
7,434,87364,9,5,9,835
1,349,39,7,540,7,1,22,143,0,0
7,2526542,353,8
660,2,6,836516 
 75,34,872,3,0,487 
3,68 187,1580,7,9,3
4,1,09  94,1893,3
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 758176762598276267
G.1 659398137425644
G.2 984466226144714
G.3 520941302708340579503367726627
G.4 326295174314543823706545865143356857836508447759192637980802829070904159670482122517675698105141182581738
G.5 861151075631
G.6 018159942381290279297107694586405041
G.7 810276958
G.8 687106
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,70 4,502,7,7,2,74,706
8,8,110,17,4,6194,312,4,4
 29,70,029125,7
4,4,439 3  31,8
9,943,3,3,6747,1,01,1,445,0,1,4
85865 4,258
4,768765,10,767
270,60,0,4,071,6,9,47,2,670,6,7
6,581,1,598 5,9,38 
2,394,42,1,798 98
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 482099546110224033
G.1 689353290780801
G.2 990951537618413
G.3 408141567361321652527406080036
G.4 003725475020397263805875861972492689254623233071169496396686899784614420563076698355570856572851013556979
G.5 630424972249
G.6 341974360731727830944133146175536765
G.7 842091187
G.8 671716
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,804107601
319,49,217,6,06,016,3
4,7,72 521 2 
736,1,53,3,633,35,6,1,335,6,3
0,1429,446,4 49
9,350,8 526,5,8,353,5,6
367,84,1,8,7631,5,361,5,3,9,0
6,972,2,31,9,078,8,6879
5,68 7,786 87,5
1,997,5,9 91,4,74,6,79 
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 208554025743951717
G.1 771727733051554
G.2 957193137412055
G.3 886756895022222382139475682858
G.4 903984492472269606243230403363426449833366258279244463249077002868941267836107552167166491952224287579972
G.5 665492501297
G.6 231107113754172056342114061625399478
G.7 782283113
G.8 117607
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5042,5,30  07
1,1,111,1,1,9 14,2,37,913,6,7
8,724,43,1,220,4,22,722
63 8,3,1,434,3,2,0139,6
5,5,2,2,0,4,5443,1,2,74354 
754,4,0,4 50,85,7,555,6,8,5,4
 69,37,86 1,3,56 
 75,2776,7,40,9,178,1,5,2
982583,67,58 
6,198 9 397,1
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 609893563044840287
G.1 750638263954503
G.2 613830857135563
G.3 223682568631981323552487987443
G.4 172014107642933693539549763432404664070563204622483383873935666075735189316809394576627599196501241763898
G.5 416650760435
G.6 973842473341929986742283056218185133
G.7 713857932
G.8 649382
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 01 05,4,7503
4,0135,8,71  18,6,7
32  2 8,3,62 
1,3,5,8,6,938,3,29,838,5,93,4,6,032,3,5,9
647,17,0,448,4 43
 530,3,557,1,535 
6,7,6,864,6,6,8,376 1,662,6,3
4,9765,074,6,11,879
3,686,34,383,11,982,7
 97,39,393,93,9,799,8
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 352620281219236623
G.1 719536235584980
G.2 058878454825465
G.3 061279002367026374891568347117
G.4 835518763910796593701755845838839408626840828478575984236737054163575998779528005810219591526446519878448
G.5 679106543184
G.6 568540373256993662935628298120403959
G.7 291929348
G.8 876259
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,4,20  0 4,0,800,2
9,9,51  16,98,917
 27,3,06,429,8,8,6 23
2,537,9,8936,78,23 
 4 542,88,448,0,4,8
856,1,8,3554,7,9,5659,9
5,96 3,1,262,8 65
8,3,2,87 5,37 179
5,387,5,72,6,2,4894,9,481,4,3,0
391,1,62,5,8,1935,5,791,8
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 706401107762235878
G.1 052745530107514
G.2 832331184449818
G.3 591246923797825180645334802328
G.4 580770138469911445169160756091080411824275011273239378781846375039441577542189284474904540972904958657480
G.5 908994077512
G.6 416781818229567091212471415800894576
G.7 555016089
G.8 069066
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 06,7,19,707,3,14,9,80 
8,1,9,4,011,62,7,1,016,1,5 12,8,4
 29,44,621,3,51,428,8
337,32,03  3 
8,2,7416,442,6,4142,9,0,8
5551,25  58
0,1671,464,26,7,866
6,7,0,377,40,870,1 76,8
 81,9,4 875,2,4,2,1,789,9,6,0
2,891 9 8,8,49 

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.