Giải ĐB 583930
Giải nhất 53175
Giải nhì 46709
Giải ba 7142338712
Giải tư 01844682627599308295 434534573730618
Giải năm 9736
Giải sáu 991039661983
Giải bảy 565
Giải tám 19
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,3096,9,753
 19,0,8,26,365,6,2
6,123375
8,9,5,236,7,0183
4441,093,5
Giải ĐB 385120
Giải nhất 73614
Giải nhì 49718
Giải ba 3167173048
Giải tư 87192403154658514369 361094913780717
Giải năm 8640
Giải sáu 439287051982
Giải bảy 710
Giải tám 93
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,4,205,90,1,85 
710,5,7,8,4 69
9,8,92 3,171
9374,182,5
140,86,093,2,2
Giải ĐB 556300
Giải nhất 62542
Giải nhì 84364
Giải ba 6067297276
Giải tư 75412087651713222388 201535452806449
Giải năm 7250
Giải sáu 661637089129
Giải bảy 339
Giải tám 82
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,008,0650,3
 16,21,765,4
8,1,3,7,429,8 72,6
539,20,8,282,8
649,23,2,49 
Giải ĐB 310067
Giải nhất 23434
Giải nhì 47483
Giải ba 9897718439
Giải tư 05638068113631896740 617746917623161
Giải năm 7422
Giải sáu 645983745848
Giải bảy 399
Giải tám 56
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
40  56,9
1,611,85,761,7
2227,674,4,6,7
838,9,44,3,183
7,7,348,09,5,399
Giải ĐB 760670
Giải nhất 55499
Giải nhì 72891
Giải ba 8808154182
Giải tư 71769245113750573730 983666172105914
Giải năm 0066
Giải sáu 845421669038
Giải bảy 847
Giải tám 88
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
3,705 54
1,2,8,911,46,6,666,6,9,6
82147 
 38,08,388,1,2
5,1476,991,9
Giải ĐB 424325
Giải nhất 94005
Giải nhì 39260
Giải ba 6707062827
Giải tư 99007139556695826128 005437124993010
Giải năm 0821
Giải sáu 638847992713
Giải bảy 880
Giải tám 28
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
8,1,7,607,55,0,255,8
213,0 6 
 28,1,8,7,50,27 
1,43 2,8,5,280,8
 43,99,499
Giải ĐB 464780
Giải nhất 07983
Giải nhì 44769
Giải ba 2509955868
Giải tư 88654161612873917725 644186736726718
Giải năm 1479
Giải sáu 139308626370
Giải bảy 763
Giải tám 16
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,80 254
616,8,8163,2,1,7,8,9
625670,9
6,9,8391,1,683,0
54 7,3,9,693,9