Giải ĐB 390536
Giải nhất 58359
Giải nhì 85239
Giải ba 0744822989
Giải tư 93764766347833976918 049329055471357
Giải năm 8187
Giải sáu 571648466399
Giải bảy 516
Giải tám 91
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 0  54,7,9
916,6,81,1,4,364
32 8,57 
 34,9,2,9,61,487,9
6,3,546,89,3,8,3,591,9
Giải ĐB 139695
Giải nhất 04808
Giải nhì 13162
Giải ba 1458349801
Giải tư 71870942690548143992 712853506737621
Giải năm 0966
Giải sáu 422266804793
Giải bảy 190
Giải tám 51
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
9,8,701,88,951
5,8,2,01 666,9,7,2
2,9,622,167 
9,83  80,1,5,3
 4 690,3,2,5
Giải ĐB 583930
Giải nhất 53175
Giải nhì 46709
Giải ba 7142338712
Giải tư 01844682627599308295 434534573730618
Giải năm 9736
Giải sáu 991039661983
Giải bảy 565
Giải tám 19
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,3096,9,753
 19,0,8,26,365,6,2
6,123375
8,9,5,236,7,0183
4441,093,5
Giải ĐB 385120
Giải nhất 73614
Giải nhì 49718
Giải ba 3167173048
Giải tư 87192403154658514369 361094913780717
Giải năm 8640
Giải sáu 439287051982
Giải bảy 710
Giải tám 93
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,4,205,90,1,85 
710,5,7,8,4 69
9,8,92 3,171
9374,182,5
140,86,093,2,2
Giải ĐB 556300
Giải nhất 62542
Giải nhì 84364
Giải ba 6067297276
Giải tư 75412087651713222388 201535452806449
Giải năm 7250
Giải sáu 661637089129
Giải bảy 339
Giải tám 82
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,008,0650,3
 16,21,765,4
8,1,3,7,429,8 72,6
539,20,8,282,8
649,23,2,49 
Giải ĐB 310067
Giải nhất 23434
Giải nhì 47483
Giải ba 9897718439
Giải tư 05638068113631896740 617746917623161
Giải năm 7422
Giải sáu 645983745848
Giải bảy 399
Giải tám 56
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
40  56,9
1,611,85,761,7
2227,674,4,6,7
838,9,44,3,183
7,7,348,09,5,399
Giải ĐB 760670
Giải nhất 55499
Giải nhì 72891
Giải ba 8808154182
Giải tư 71769245113750573730 983666172105914
Giải năm 0066
Giải sáu 845421669038
Giải bảy 847
Giải tám 88
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
3,705 54
1,2,8,911,46,6,666,6,9,6
82147 
 38,08,388,1,2
5,1476,991,9