Giải ĐB 624713
Giải nhất 11397
Giải nhì 72403
Giải ba 8692853992
Giải tư 21496875165011976209 413980805128396
Giải năm 6975
Giải sáu 612284594947
Giải bảy 067
Giải tám 85
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 09,38,759,1
516,9,39,1,967
2,922,86,4,975
0,13 9,285
 475,1,096,8,6,2,7
Giải ĐB 654075
Giải nhất 76890
Giải nhì 61440
Giải ba 9621819808
Giải tư 94305044320309041999 639599661150218
Giải năm 4617
Giải sáu 535660051413
Giải bảy 105
Giải tám 17
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
9,4,905,5,5,80,0,0,756,9
117,3,7,1,8,856 
32 1,175
1321,1,08 
 4 9,590,9,0
Giải ĐB 038046
Giải nhất 04797
Giải nhì 44042
Giải ba 3850148730
Giải tư 41400533630923684686 180617503609006
Giải năm 4769
Giải sáu 174889616245
Giải bảy 778
Giải tám 96
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,300,6,145 
6,6,01 9,3,8,3,0,461,9,3,1
42 978
636,6,07,486
 48,5,2,6696,7
Giải ĐB 848305
Giải nhất 21529
Giải nhì 34339
Giải ba 5256513826
Giải tư 35445209422790526937 154491479677507
Giải năm 4421
Giải sáu 790745115373
Giải bảy 524
Giải tám 15
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 07,5,7,51,4,0,6,05 
1,215,19,265
424,1,6,90,3,073
737,9 8 
245,2,94,3,296
Giải ĐB 827779
Giải nhất 58262
Giải nhì 48337
Giải ba 5197025434
Giải tư 42284285982036733048 235787247491214
Giải năm 3699
Giải sáu 698579261739
Giải bảy 424
Giải tám 78
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
70 85 
 14267,2
624,66,378,8,4,0,9
 39,4,77,9,4,785,4
2,8,7,1,3483,9,799,8
Giải ĐB 098005
Giải nhất 84743
Giải nhì 17585
Giải ba 8932072494
Giải tư 46521774470073206487 691122233613971
Giải năm 6885
Giải sáu 894175540169
Giải bảy 647
Giải tám 97
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2058,8,054
4,2,712369
3,121,09,4,4,871
432,6 85,7,5
5,947,1,7,3697,4
Giải ĐB 844496
Giải nhất 38506
Giải nhì 51108
Giải ba 5264130379
Giải tư 67856432579769710105 453512086446233
Giải năm 6906
Giải sáu 645804042517
Giải bảy 113
Giải tám 22
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 04,6,5,8,6 58,6,7,1
5,413,70,5,0,964
2221,5,979
1,3335,08 
0,641797,6