Giải ĐB 638965
Giải nhất 39979
Giải nhì 72521
Giải ba 3782260546
Giải tư 41201648287501931980 829066678814116
Giải năm 3967
Giải sáu 487838270572
Giải bảy 363
Giải tám 97
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
801,665 
0,219,60,1,463,7,5
7,227,8,2,19,2,678,2,9
63 7,2,880,8
 461,797
Giải ĐB 673391
Giải nhất 27071
Giải nhì 02495
Giải ba 1978975107
Giải tư 92240298498177595268 470007156106434
Giải năm 6256
Giải sáu 974267334039
Giải bảy 998
Giải tám 67
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4,000,77,956
6,7,91 567,8,1
42 6,075,1
333,9,49,689
342,0,93,4,898,5,1
Giải ĐB 393340
Giải nhất 39808
Giải nhì 24824
Giải ba 9254813980
Giải tư 54553431411283366500 888599801244475
Giải năm 9028
Giải sáu 170963625333
Giải bảy 989
Giải tám 20
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2,0,8,409,0,8753,9
412 62
6,120,8,4 75
3,5,333,32,4,089,0
241,8,08,0,59 
Giải ĐB 026677
Giải nhất 31579
Giải nhì 94348
Giải ba 8401386209
Giải tư 63241014232347155166 572032379181580
Giải năm 8022
Giải sáu 712088502285
Giải bảy 058
Giải tám 35
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2,5,803,93,858,0
4,7,913666
220,2,3771,9,7
2,0,1355,485,0
 41,80,791
Giải ĐB 760561
Giải nhất 30251
Giải nhì 58204
Giải ba 2707175603
Giải tư 56389006230591229743 884186251427731
Giải năm 1221
Giải sáu 246661841716
Giải bảy 217
Giải tám 02
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 02,3,4 51
2,3,7,5,617,6,2,8,46,166,1
0,121,3171
2,4,031184,9
8,1,04389 
Giải ĐB 442676
Giải nhất 98651
Giải nhì 89636
Giải ba 0290084542
Giải tư 39858812545684328817 264888447689251
Giải năm 3189
Giải sáu 491370326191
Giải bảy 545
Giải tám 06
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 06,0458,4,1,1
9,5,513,70,7,3,76 
3,42 176,6
1,432,65,889,8
545,3,2891
Giải ĐB 120006
Giải nhất 91217
Giải nhì 32014
Giải ba 3644872255
Giải tư 80112299648646664951 319150209640748
Giải năm 5054
Giải sáu 220795506674
Giải bảy 066
Giải tám 05
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
505,7,60,1,550,4,1,5
512,5,4,76,6,9,066,4,6
12 0,174
 3 4,48 
7,5,6,148,8 96