Giải ĐB 753838
Giải nhất 10230
Giải nhì 15250
Giải ba 4733140948
Giải tư 79191571507699605296 822329813783054
Giải năm 7059
Giải sáu 099460142847
Giải bảy 792
Giải tám 91
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,5,30  59,0,4,0
9,9,3149,96 
9,32 4,37 
 32,7,1,0,84,38 
9,1,547,8591,2,4,1,6,6
Giải ĐB 174366
Giải nhất 38947
Giải nhì 92268
Giải ba 4040065964
Giải tư 47095420277903897501 405833603153981
Giải năm 4284
Giải sáu 223321427569
Giải bảy 582
Giải tám 59
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 01,0959
0,3,81 669,4,8,6
8,4272,47 
3,833,8,13,682,4,3,1
8,642,75,695
Giải ĐB 902040
Giải nhất 91497
Giải nhì 92553
Giải ba 9249039253
Giải tư 85664674368665522214 635107206284657
Giải năm 9918
Giải sáu 167894428800
Giải bảy 454
Giải tám 62
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,1,9,40 554,5,7,3,3
 18,4,0362,4,2
6,4,62 5,978
5,5367,18 
5,6,142,0 90,7
Giải ĐB 313048
Giải nhất 56037
Giải nhì 11771
Giải ba 5282602370
Giải tư 71498789852375642509 224535114217174
Giải năm 3412
Giải sáu 435218816116
Giải bảy 983
Giải tám 83
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
709852,6,3
8,716,21,5,26 
5,1,426374,0,1
8,8,5379,483,3,1,5
742,8 98
Giải ĐB 782645
Giải nhất 35707
Giải nhì 17964
Giải ba 3267664074
Giải tư 69387644018631098478 142874397476789
Giải năm 1902
Giải sáu 091708280653
Giải bảy 520
Giải tám 23
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2,102,1,7453
 17,0764
 23,0,81,8,8,078,4,6,4
2,53 2,787,7,9
7,7,64589 
Giải ĐB 936833
Giải nhất 20715
Giải nhì 74001
Giải ba 4823235058
Giải tư 05021144971107559747 745212515943872
Giải năm 1814
Giải sáu 867455622955
Giải bảy 575
Giải tám 94
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 017,5,7,155,9,8
2,2,014,5 62
6,7,321,19,475,4,5,2
332,358 
9,7,147594,7
Giải ĐB 302200
Giải nhất 60303
Giải nhì 33233
Giải ba 7962003639
Giải tư 47381022375716146189 512988406576671
Giải năm 3278
Giải sáu 455148221925
Giải bảy 999
Giải tám 10
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,2,003,02,651
5,8,6,71  61,5
222,5,0378,1
3,037,9,37,981,9
 4 9,8,399,8