Giải ĐB 739909
Giải nhất 07683
Giải nhì 77707
Giải ba 3394528005
Giải tư 28484259034516935020 319523881696045
Giải năm 0018
Giải sáu 943630241030
Giải bảy 115
Giải tám 68
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
3,203,5,7,91,4,4,052
 15,8,63,168,9
524,0 7 
0,836,06,184,3
2,845,56,09 
Giải ĐB 492038
Giải nhất 03761
Giải nhì 84496
Giải ba 6404866577
Giải tư 53921757204368303548 703934602576701
Giải năm 9110
Giải sáu 160301803537
Giải bảy 460
Giải tám 73
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
6,8,1,203,125 
2,0,61 960,1
 21,0,53,773,7
7,0,8,937,84,4,380,3
 48,8 93,6
Giải ĐB 483077
Giải nhất 02795
Giải nhì 47002
Giải ba 7984284662
Giải tư 21272681113290022846 954743169745665
Giải năm 3731
Giải sáu 351371237684
Giải bảy 700
Giải tám 11
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,000,0,26,95 
1,3,111,3,1465,2
7,4,6,0239,772,4,7
1,231 84
8,746,2 97,5
Giải ĐB 198876
Giải nhất 41740
Giải nhì 08100
Giải ba 2630814649
Giải tư 62286554471651932280 892483044253314
Giải năm 0680
Giải sáu 914220165175
Giải bảy 389
Giải tám 78
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
8,8,0,408,075 
 16,9,41,8,76 
4,42 478,5,6
 3 7,4,089,0,6,0
142,7,8,2,9,08,1,49 
Giải ĐB 970452
Giải nhất 65575
Giải nhì 84446
Giải ba 4404360573
Giải tư 46559033907237571203 104037037673162
Giải năm 3848
Giải sáu 478607522699
Giải bảy 196
Giải tám 91
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
903,37,752,9,2
91 9,8,7,462
5,6,52  75,6,3,5
0,0,4,73 486
 48,3,69,591,6,9,0
Giải ĐB 664584
Giải nhất 46768
Giải nhì 48981
Giải ba 4424277818
Giải tư 65981268966628734925 704383312770518
Giải năm 3236
Giải sáu 514327126645
Giải bảy 351
Giải tám 06
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 064,251
5,8,812,8,80,3,968
1,425,78,27 
436,83,1,1,681,7,1,4
843,5,2 96
Giải ĐB 500723
Giải nhất 21745
Giải nhì 41239
Giải ba 7915352648
Giải tư 10289346232644840319 306803267522897
Giải năm 1933
Giải sáu 111632614276
Giải bảy 383
Giải tám 35
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
80 3,7,453
616,91,761
 23,3976,5
8,3,2,5,235,3,94,483,9,0
 48,8,58,1,397