Giải ĐB 472229
Giải nhất 76060
Giải nhì 19017
Giải ba 0170771610
Giải tư 06334093111709009336 136254558364051
Giải năm 5542
Giải sáu 379121703650
Giải bảy 544
Giải tám 77
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,5,9,1,607250,1
9,1,511,0,736 
425,97,0,177,0
834,6 83
4,344,2291,0
Giải ĐB 461808
Giải nhất 76698
Giải nhì 35022
Giải ba 7093740020
Giải tư 46029904049281496152 334169099210362
Giải năm 5135
Giải sáu 757344635811
Giải bảy 001
Giải tám 13
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
201,4,8352
0,113,1,4,6163,2
5,9,6,229,0,2373
1,7,635,79,08 
0,14 292,8
Giải ĐB 399181
Giải nhất 99150
Giải nhì 17501
Giải ba 3889676896
Giải tư 05746700061174190191 465745884981227
Giải năm 7807
Giải sáu 845919359398
Giải bảy 381
Giải tám 61
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
507,6,1359,0
6,8,4,9,0,81 4,0,9,961
 270,274
 35981,1
746,1,95,498,1,6,6
Giải ĐB 816978
Giải nhất 82760
Giải nhì 10996
Giải ba 8468502914
Giải tư 60159443757447874598 974839799135446
Giải năm 2723
Giải sáu 022704309433
Giải bảy 294
Giải tám 63
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
3,60 7,859
9144,963,0
 27,3275,8,8
6,3,2,830,37,9,783,5
9,146594,8,1,6
Giải ĐB 705813
Giải nhất 54670
Giải nhì 92870
Giải ba 5213948275
Giải tư 88775766697828566083 994092117980595
Giải năm 3248
Giải sáu 124417843529
Giải bảy 493
Giải tám 94
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,7097,8,9,75 
 13 69
 29 75,9,5,0,0
9,8,139484,5,3
9,4,844,82,6,0,7,394,3,5
Giải ĐB 002268
Giải nhất 04578
Giải nhì 31879
Giải ba 8968837499
Giải tư 96127665224700348863 105583144928929
Giải năm 7195
Giải sáu 546750360120
Giải bảy 407
Giải tám 08
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
208,7,3958
 1 367,3,8
220,7,2,90,6,279,8
0,6360,5,8,7,688
 494,2,9,795,9
Giải ĐB 757987
Giải nhất 18849
Giải nhì 82041
Giải ba 2284167639
Giải tư 06072620972621324305 102013721960589
Giải năm 0902
Giải sáu 081017653622
Giải bảy 599
Giải tám 03
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
103,2,5,16,05 
0,4,410,3,9 65
2,0,7229,872
0,139 89,7
 41,1,99,1,8,3,499,7