KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 26/05/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 596030677823816978
G.1 600949172782760
G.2 415841565010996
G.3 747440732817251686958468502914
G.4 714720203101158989154117812983960141162996049762935359984175727662313060159443757447874598974839799135446
G.5 405210192723
G.6 127448050197476639365375022704309433
G.7 675589294
G.8 830763
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3053,5073,60 
315,4519914
5,728 29,7,3 27,3
8,831,09,236,06,3,2,830,3
7,1,4,8,944 499,146
7,0,152,87,7,951,07,859
 6 6,3,666,64,963,0
975,4,2,80,275,5275,8,8
5,7,283,3,4 897,9,783,5
 97,48,1,2,4,993,9,5594,8,1,6
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 19/05/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 176692628417705813
G.1 564928479254670
G.2 621427919292870
G.3 287381964202766361625213948275
G.4 072967585949806099551484099028373851994151730599393545025550699520790388775766697828566083994092117980595
G.5 810949283248
G.6 628133950873636220350672124417843529
G.7 882378493
G.8 060394
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
406,9,63,5,503,37,709
81 417 13
8,4,4,9,9286,7,5,6,9,928 29
7380,035,0,99,8,139
 40,2,2 419,4,844,8
9,5,859,5350,0,27,8,9,75 
0,9,06 662,6,2 69
 73178,2 75,9,5,0,0
2,382,1,57,28 484,5,3
0,595,6,2,2392,22,6,0,7,394,3,5
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 12/05/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 293580036168002268
G.1 837839126704578
G.2 473814636731879
G.3 145335923806022660508968837499
G.4 239092769613713671991776456498110132006956967534180670926387463649549196127665224700348863105583144928929
G.5 221060917195
G.6 633500763973697682720287546750360120
G.7 166273407
G.8 421208
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,809509208,7,3
810,3,39,912,8 1 
42 1,7,222220,7,2,9
7,1,1,3,835,3,873 0,636
64264  49
35  5 958
6,7,966,4769,7,4,7,7,8367,3,8
 76,38,6,8,6,673,6,20,6,279,8
9,381,3,01,687,70,5,8,7,688
0,996,9,86,091,14,2,9,795,9
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 05/05/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 827052997822757987
G.1 075682055818849
G.2 423004819282041
G.3 574596355497848627312284167639
G.4 655940835339902741183995478032334820056389910038160459092262767861844506072620972621324305102013721960589
G.5 456665770902
G.6 025438056242530482587814081017653622
G.7 260508599
G.8 062003
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,006,5,2,02,1,908,4103,2,5,1
 18314,0,60,4,410,3,9
4,0,3,8,52 6,9,220,22,0,722
5326310,139
5,9,5,5420,145,8 41,1,9
 54,3,4,9,4,2458,86,05 
0,660,6,81,863,2 65
 7 7779,872
1,6820,5,4,586 89,7
594 90,29,1,8,3,499,7
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 28/04/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 751246956869689578
G.1 774602556841545
G.2 126012982433568
G.3 508921344437494581817757152521
G.4 560774429967884631351927783318406667937677888637876963626420831468093975253885651914803012608767878639937
G.5 929161089259
G.6 376035238954277094952326465571433809
G.7 754287453
G.8 449622
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,6017,208 09
9,01881 7,212
923 26,0,42,122,1
235 36,95,4,537
4,5,5,8,444,4,69,246 43,8,5
354,495 5,6,453,5,9,3
6,460,6,09,2,7,3,468,97,865,8
7,777,78,870,6376,1,8
1840,8,687,8,7,14,6,786
991,9,23,696,5,40,59 
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 21/04/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 945466458973852526
G.1 067616489529506
G.2 822784013837231
G.3 368057256138055877240554160340
G.4 860621305236820558832820015606972571175756596863622573342463957841387739455514418210385618685558325117276
G.5 687306846718
G.6 033022431904616105992775278825271867
G.7 233960654
G.8 915543
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,2,004,0,6,560 403,6
9,6,61 61 4,5,4,318,8
6,52 624 27,6
3,4,7,833,03,6,733,84,031
 438,8,24 543,1,1,0
 52,75,7,5,955,7,55,554,5,5,1
0,662,1,1,6960,1,2,37,0,267
573,85,775,7,32,676
783384,48,1,188
 91999,6,5 9 
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 14/04/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 992420081557739909
G.1 761204844107683
G.2 932232320077707
G.3 829301701817303118513394528005
G.4 101686944362369831206642278046682481572640232424656059270378734255084928484259034516935020319523881696045
G.5 874371500018
G.6 940111864947180319344670943630241030
G.7 130159115
G.8 500668
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,3,2,3,2,2017,5,006,3,3,03,203,5,7,9
 185,41  15,8,6
220,2,3,0,03,926,5524,0
4,4,230,00,034,20,836,0
 47,3,3,6,8349,12,845,5
 5 6,259,0,1,71,4,4,052
8,468,90,2653,168,9
47 570,8 7 
6,4,18678 6,184,3
69 5,4926,09 

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.