KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 17/03/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 241442947038970452
G.1 970034283665575
G.2 321704973584446
G.3 955296520848432076694404360573
G.4 073686978986141553585982135447460360199982892686463802599443760953525846559033907237571203104037037673162
G.5 082102953848
G.6 862384778101961778263273478607522699
G.7 139482196
G.8 275091
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
701,8,350 903,3
0,2,4,21  1791 
427,3,1,1,98,9,326,55,6,52 
2,039,67,432,5,6,80,0,4,73 
 41,7,2 46,3 48,3,6
 589,2,9,350,87,752,9,2
3682,4,3699,8,7,462
2,7,477,0173 75,6,3,5
6,5,0895,382486
3,8,29 9,695,9,2,59,591,6,9,0
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 10/03/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 352934449587664584
G.1 501320670646768
G.2 965856374148981
G.3 414018987127236508494424277818
G.4 960917850734189822282621249861362475771169627195118891880640135459794565981268966628734925704383312770518
G.5 933521353236
G.6 878947856344549594078154514327126645
G.7 561390351
G.8 936506
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 07,19,407,6 06
6,9,6,0,7121,1,411,1,85,8,812,8,8
1,328 271,425,7
935,2,4 35,6436,8
4,344,7540,5,5,9,1843,5,2
8,3,85 6,9,3,4,4544,251
 61,13,0650,3,968
0,4710,2,87 8,27 
289,5,9,51873,1,1,681,7,1,4
8,893,1490,5 96
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 03/03/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 098391853351500723
G.1 313803584221745
G.2 903038706041239
G.3 165999128445216510557915352648
G.4 406187919624636179585139018738509372587883673911960499504511891007137810289346232644840319306803267522897
G.5 584090251933
G.6 207784744472129917159081111632614276
G.7 622347383
G.8 010235
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,9,801,30,602,080 
0,9188,1,515,1,6616,9
2,7220,425 23,3
 36,8,773 8,3,2,5,235,3,9
7,84  47,2 48,8,5
 581,2,9,555,13,7,453
9,36 9,16 1,761
7,377,4,2478,3,8976,5
1,5,384,07,7814,483,9,0
996,0,9,1999,6,58,1,397
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 24/02/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 536047979185880075
G.1 182723235318461
G.2 322297638809174
G.3 664770534698046963592697503294
G.4 128409724339782681482521432458718250898930747108027589495760533171651967993315129233383837981641984629389
G.5 456836353998
G.6 130156018843504120040542018806629958
G.7 868190856
G.8 495433
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
401,19,604,2 0 
0,014417,9612
8,725,94,02 6,12 
4,43 5353,9,333,3,7
149,3,0,3,8,6,75,0,941,2,7,66,9,746
2583,854,9,37,756,8
468,846 5,462,4,1
7,477,24,17 375,4,5
6,6,4,582889,8,58,5,988,9
4,29 8,1,590,4898,3,4
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 17/02/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 121848071568623273
G.1 746814189075688
G.2 127111750761721
G.3 474774174160907355819098181141
G.4 318756651852253124177883700862236579244236946181767753682671136721429965226490041640079738830245041088538
G.5 478885713197
G.6 910637330714029138518775760781424562
G.7 631905388
G.8 955205
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 06905,7,70,105,7,4,0
3,4,1,814,8,7,19,5,7,7,81 8,4,21 
62 5,4,72 4,626,4,1
3,531,3,7 36738,8
141,8 42,60,242,1
9,753,70,752,1 5 
 624,7,368262
1,3,5,775,70,075,1,6,1,20,973
8,1,488,16818,3,3,888,1,8
 95991,9,0 97
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 10/02/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 430807432355529577
G.1 403143973986474
G.2 522979717053746
G.3 967995066105915064719020896798
G.4 335857608802104542968265819005983780033857515047377869773269921052535742173331675142802342556633990743010
G.5 063375161314
G.6 665814320304950695298280843773787815
G.7 180106277
G.8 446316
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
804,4,5,78,706,6,5107,8
614716,5,5 16,5,4,0
32  29428
332,3638,7,97,637
4,0,0,144 4 1,742,6
8,058,81,0,1,557,515 
9610,0,163,91,467,3
9,0783,9,571,07,3,6,0,777,8,3,4,7
5,8,5,780,5,838 7,2,0,98 
996,9,72,6,397 98
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 03/02/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 790804667902357058
G.1 447397391400902
G.2 088211802678762
G.3 576802591686043332342804125538
G.4 848935266021704412023361011308335132072694540802011767720029245678415823857223200685885049229810419741899
G.5 411125109177
G.6 108104572611955190336818026921521022
G.7 040691089
G.8 817444
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,6,1,804,2,8,41,401,2202
8,8,1,1,211,1,0,3,69,5,018,0,48,41 
 21 26,9,65,2,6,022,0
9,1393,433,4 38
0,04 7,3,140,3444,9,1
 57 51,8 52,7,8,8
16 2,267 69,2
57 7,674,77,5,977
 81,1,01,58 5,3,589,1
3932918,6,4,997,9

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.