Giải ĐB 663615
Giải nhất 94317
Giải nhì 58646
Giải ba 9174661265
Giải tư 94492805410129275051 050872960314843
Giải năm 3304
Giải sáu 089130932572
Giải bảy 451
Giải tám 73
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 04,36,151,1
5,9,4,517,54,465
7,9,92 8,173,2
7,9,0,43  87
 41,3,6,6 91,3,2,2
Giải ĐB 690575
Giải nhất 07547
Giải nhì 66029
Giải ba 5420326276
Giải tư 62232740481515148817 857189290301471
Giải năm 5622
Giải sáu 075771140676
Giải bảy 570
Giải tám 62
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
703,3757,1
5,714,7,87,762
6,2,322,95,1,470,6,1,6,5
0,0324,18 
148,729 
Giải ĐB 326565
Giải nhất 27969
Giải nhì 68143
Giải ba 0813360164
Giải tư 62926545482418960625 909090828237914
Giải năm 6976
Giải sáu 484809305878
Giải bảy 800
Giải tám 30
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
3,0,300,92,65 
 147,264,9,5
826,5 78,6
3,430,0,34,7,489,2
1,648,8,38,0,69 
Giải ĐB 344180
Giải nhất 51505
Giải nhì 96764
Giải ba 9899777740
Giải tư 10534774924389545030 093130164117344
Giải năm 1518
Giải sáu 104206520922
Giải bảy 051
Giải tám 87
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
3,4,8059,051,2
5,418,3 64
4,5,2,9228,97 
134,0187,0
3,4,642,1,4,0 92,5,7
Giải ĐB 637685
Giải nhất 79161
Giải nhì 87564
Giải ba 3580753129
Giải tư 10777849733090731198 620352052131495
Giải năm 2262
Giải sáu 892653505280
Giải bảy 313
Giải tám 07
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,807,7,73,9,85 
2,613262,4,1
626,1,90,7,0,077,3
1,735980,5
64 298,5
Giải ĐB 008026
Giải nhất 00355
Giải nhì 76298
Giải ba 6352397332
Giải tư 72899396911892152975 362460341947494
Giải năm 4733
Giải sáu 697006797603
Giải bảy 400
Giải tám 29
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,700,37,555
9,2194,26 
329,1,3,6 70,9,5
0,3,233,298 
9462,7,9,199,1,4,8
Giải ĐB 906503
Giải nhất 34723
Giải nhì 48407
Giải ba 9337481024
Giải tư 73695567188149606645 000290932844109
Giải năm 6183
Giải sáu 686292147838
Giải bảy 400
Giải tám 79
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 00,9,7,39,45 
 14,8962
629,8,4,3 79,4
8,2,0383,1,283
1,7,2457,2,095,6