Giải ĐB 334053
Giải nhất 33439
Giải nhì 54833
Giải ba 2343816297
Giải tư 99495705221472612844 236314904164614
Giải năm 2334
Giải sáu 909880954000
Giải bảy 983
Giải tám 91
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 0 9,953
9,3,41426 
222,697 
8,3,534,1,8,3,99,383
3,4,144,1391,8,5,5,7
Giải ĐB 949729
Giải nhất 54508
Giải nhì 10981
Giải ba 6399693531
Giải tư 82961933969770934904 281325257989136
Giải năm 8966
Giải sáu 566287747389
Giải bảy 049
Giải tám 87
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 09,4,8 5 
6,3,81 6,9,3,962,6,1
6,329874,9
 32,6,1 87,9,1
7,0494,8,0,7,296,6
Giải ĐB 582188
Giải nhất 06514
Giải nhì 56590
Giải ba 7228788621
Giải tư 10456920448164323771 033058829522553
Giải năm 7559
Giải sáu 302337340176
Giải bảy 601
Giải tám 34
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
901,50,959,6,3
0,7,2147,56 
 23,1876,1
2,4,534,4887,8
3,3,4,144,3595,0
Giải ĐB 779952
Giải nhất 37768
Giải nhì 22362
Giải ba 5596490148
Giải tư 78716889012719817339 894657207879880
Giải năm 4577
Giải sáu 864102847562
Giải bảy 050
Giải tám 77
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,801650,2
4,016162,5,4,2,8
6,6,52 7,777,7,8
 399,7,4,684,0
8,641,8398
Giải ĐB 783106
Giải nhất 74212
Giải nhì 32510
Giải ba 0334330758
Giải tư 34478931089729347512 258189338693516
Giải năm 3679
Giải sáu 732774893981
Giải bảy 224
Giải tám 43
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
108,6 58
812,8,6,0,28,1,06 
1,124,7279,8
4,9,43 7,0,1,589,1,6
243,38,793
Giải ĐB 236733
Giải nhất 45702
Giải nhì 74914
Giải ba 8816100192
Giải tư 56796873974986513993 375721288865268
Giải năm 9615
Giải sáu 938990887292
Giải bảy 269
Giải tám 35
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 023,1,65 
615,4969,5,8,1
9,7,9,02 972
9,335,38,8,689,8,8
14 6,892,6,7,3,2
Giải ĐB 052182
Giải nhất 20806
Giải nhì 94409
Giải ba 3950480237
Giải tư 06281560372917493183 685475274468141
Giải năm 6905
Giải sáu 838233390236
Giải bảy 063
Giải tám 76
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 05,4,9,6 5 
8,41 7,3,063
8,82 3,4,376,4
6,839,6,7,7 82,1,3,2
7,4,047,4,13,09