Giải ĐB 352620
Giải nhất 71953
Giải nhì 05887
Giải ba 0612790023
Giải tư 83551876391079659370 175584583883940
Giải năm 6791
Giải sáu 568540373256
Giải bảy 291
Giải tám 87
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,4,20 856,1,8,3
9,9,51 5,96 
 27,3,08,3,2,87 
2,537,9,85,387,5,7
 4 391,1,6
Giải ĐB 706401
Giải nhất 05274
Giải nhì 83233
Giải ba 5912469237
Giải tư 58077013846991144516 916075609108041
Giải năm 9089
Giải sáu 416781818229
Giải bảy 555
Giải tám 06
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 06,7,1555
8,1,9,4,011,60,167
 29,46,7,0,377,4
337,3 81,9,4
8,2,7412,891
Giải ĐB 359219
Giải nhất 20016
Giải nhì 46249
Giải ba 4316603160
Giải tư 24785615596427937319 227623165999802
Giải năm 9104
Giải sáu 859229744286
Giải bảy 655
Giải tám 82
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
604,25,855,9,9
 19,6,98,6,162,6,0
8,9,6,02  74,9
 3  82,6,5
7,0495,7,1,5,4,192
Giải ĐB 348492
Giải nhất 62166
Giải nhì 99167
Giải ba 9289909454
Giải tư 13391244381009951818 047218959681143
Giải năm 5677
Giải sáu 654675937787
Giải bảy 597
Giải tám 96
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 0  54
9,2189,4,9,667,6
9219,8,7,677
9,4383,187
546,39,996,7,3,1,9,6,9,2
Giải ĐB 754023
Giải nhất 61347
Giải nhì 34777
Giải ba 6216814026
Giải tư 39797444099159324170 285910332578996
Giải năm 2764
Giải sáu 496041531548
Giải bảy 928
Giải tám 34
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
6,709253
91 9,260,4,8
 28,5,6,39,7,470,7
5,9,2342,4,68 
3,648,7 97,3,1,6
Giải ĐB 684431
Giải nhất 67188
Giải nhì 26095
Giải ba 4790128051
Giải tư 88173119113067857251 192856316232980
Giải năm 7256
Giải sáu 501574942941
Giải bảy 537
Giải tám 37
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
8011,8,956,1,1
4,1,5,0,5,315,1562
62 3,373,8
737,7,17,885,0,8
941 94,5
Giải ĐB 253221
Giải nhất 31521
Giải nhì 66429
Giải ba 4804540527
Giải tư 09415372690633699603 122668227114830
Giải năm 7010
Giải sáu 079758099590
Giải bảy 333
Giải tám 47
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
9,1,309,31,45 
7,2,210,53,669,6
 27,9,1,14,9,271
3,033,6,0 8 
 47,50,6,297,0