Giải ĐB 325968
Giải nhất 41043
Giải nhì 45511
Giải ba 0845200100
Giải tư 90219888256090985262 772342866630438
Giải năm 7514
Giải sáu 207301497307
Giải bảy 875
Giải tám 60
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
6,007,9,07,252
114,9,1660,2,6,8
6,525 75,3
7,434,83,68 
1,349,34,1,09 
Giải ĐB 758176
Giải nhất 65939
Giải nhì 98446
Giải ba 5209413027
Giải tư 32629517431454382370 654586514335685
Giải năm 8611
Giải sáu 018159942381
Giải bảy 810
Giải tám 68
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,70 858
8,8,110,14,768
 29,7270,6
4,4,4396,581,1,5
9,943,3,3,62,394,4
Giải ĐB 482099
Giải nhất 68935
Giải nhì 99095
Giải ba 4081415673
Giải tư 00372547502039726380 587586197249268
Giải năm 6304
Giải sáu 341974360731
Giải bảy 842
Giải tám 67
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,8049,350,8
319,4367,8
4,7,72 6,972,2,3
736,1,55,68 
0,1421,997,5,9
Giải ĐB 208554
Giải nhất 77172
Giải nhì 95719
Giải ba 8867568950
Giải tư 90398449247226960624 323040336342644
Giải năm 6654
Giải sáu 231107113754
Giải bảy 782
Giải tám 11
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
504754,4,0,4
1,1,111,1,1,9 69,3
8,724,4 75,2
63 982
5,5,2,2,0,4,5446,198
Giải ĐB 609893
Giải nhất 75063
Giải nhì 61383
Giải ba 2236825686
Giải tư 17201410764293369353 954976343240466
Giải năm 4166
Giải sáu 973842473341
Giải bảy 713
Giải tám 64
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 01 53
4,0136,7,6,864,6,6,8,3
32 4,976
1,3,5,8,6,938,3,23,686,3
647,1 97,3
Giải ĐB 352620
Giải nhất 71953
Giải nhì 05887
Giải ba 0612790023
Giải tư 83551876391079659370 175584583883940
Giải năm 6791
Giải sáu 568540373256
Giải bảy 291
Giải tám 87
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,4,20 856,1,8,3
9,9,51 5,96 
 27,3,08,3,2,87 
2,537,9,85,387,5,7
 4 391,1,6
Giải ĐB 706401
Giải nhất 05274
Giải nhì 83233
Giải ba 5912469237
Giải tư 58077013846991144516 916075609108041
Giải năm 9089
Giải sáu 416781818229
Giải bảy 555
Giải tám 06
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 06,7,1555
8,1,9,4,011,60,167
 29,46,7,0,377,4
337,3 81,9,4
8,2,7412,891