Giải ĐB 904802
Giải nhất 83017
Giải nhì 57532
Giải ba 8395861077
Giải tư 69835586055891088938 789284277897458
Giải năm 9870
Giải sáu 024399525748
Giải bảy 266
Giải tám 64
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,105,23,052,8,8
 10,7664,6
5,3,0287,170,8,7
435,8,24,3,2,7,5,58 
643,8 9 
Giải ĐB 191473
Giải nhất 69300
Giải nhì 93414
Giải ba 9190479268
Giải tư 93515022457261581232 860871267313447
Giải năm 5846
Giải sáu 679147095064
Giải bảy 231
Giải tám 75
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 09,4,07,1,4,15 
3,915,5,4464,8
32 8,475,3,3
7,731,2687
6,0,146,5,7 91
Giải ĐB 971592
Giải nhất 04364
Giải nhì 68281
Giải ba 6244982435
Giải tư 10905533985076854546 251297228893498
Giải năm 7473
Giải sáu 844109481367
Giải bảy 586
Giải tám 08
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 08,50,35 
4,81 8,467,8,4
929673
7350,4,9,6,8,986,8,1
641,8,6,92,498,8,2
Giải ĐB 002039
Giải nhất 80780
Giải nhì 80791
Giải ba 3737256318
Giải tư 98101289381381939916 602308398675894
Giải năm 2502
Giải sáu 775274377124
Giải bảy 278
Giải tám 36
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
3,802,1 52
0,919,6,83,1,86 
5,0,724378,2
 36,7,8,0,97,3,186,0
2,94 1,394,1
Giải ĐB 674990
Giải nhất 83770
Giải nhì 42488
Giải ba 8369198567
Giải tư 71873880453235703485 375276309334178
Giải năm 5290
Giải sáu 005214387449
Giải bảy 683
Giải tám 14
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
9,7,90 4,852,7
914 67
5275,2,673,8,0
8,7,9383,7,883,5,8
149,5490,3,1,0
Giải ĐB 548238
Giải nhất 22354
Giải nhì 32118
Giải ba 3052879376
Giải tư 67182774461253606884 213290138918423
Giải năm 4110
Giải sáu 638790448662
Giải bảy 902
Giải tám 16
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
102 54
 16,0,81,4,3,762
0,6,829,3,8876
236,82,1,387,2,4,9
4,8,544,62,89 
Giải ĐB 805535
Giải nhất 72610
Giải nhì 41124
Giải ba 6162196065
Giải tư 20046854562086411498 536650979789245
Giải năm 4854
Giải sáu 916411749377
Giải bảy 911
Giải tám 60
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
6,10 6,4,6,354,6
1,211,04,560,4,4,5,5
 21,47,974,7
 3598 
6,7,5,6,246,5 98,7