Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 127570797311139695
G.1 660474267604808
G.2 507820355013162
G.3 960751158642964180241458349801
G.4 782716053856267019004769297931266773131599001149382910797485355146405071870942690548143992712853506737621
G.5 757373060966
G.6 314150818119977776783197422266804793
G.7 451649190
G.8 658651
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,70 5,506,1,79,8,701,8
5,4,8,7,3190,115,4,15,8,2,01 
9,82  242,9,622,1
738,1 389,83 
 41,71,6,249 4 
6,7511,850,08,951
865,78,0,764666,9,7,2
6,7,473,1,7,5,07,9,077,8,667 
381,6,27,386,5 80,1,5,3
192497690,3,2,5
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 758176762598276267
G.1 659398137425644
G.2 984466226144714
G.3 520941302708340579503367726627
G.4 326295174314543823706545865143356857836508447759192637980802829070904159670482122517675698105141182581738
G.5 861151075631
G.6 018159942381290279297107694586405041
G.7 810276958
G.8 687106
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,70 4,502,7,7,2,74,706
8,8,110,17,4,6194,312,4,4
 29,70,029125,7
4,4,439 3  31,8
9,943,3,3,6747,1,01,1,445,0,1,4
85865 4,258
4,768765,10,767
270,60,0,4,071,6,9,47,2,670,6,7
6,581,1,598 5,9,38 
2,394,42,1,798 98
  TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.ĐB 330475336860502543
G.1 725608591261640
G.2 919344091472183
G.3 106053065325699051071297421473
G.4 047253403014522402181516801637587081568204749654673174375775711684795009251505028471167907521174639606018
G.5 103677325378
G.6 729655524295534121165935301053462886
G.7 368537215
G.8 580402
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,608,55,604,71,402,2,7
 18416,4,25,115,0,1,7,8
5,225,23,8,12 0,02 
536,0,7,4437,5,27,8,43 
34 0,141,9,3746,0,3
9,2,0,758,2,33,75 151
9,368,8,0167,8,04,8,96 
3753,6,0750,178,4,3
5,6,1,6,08 6827,186,3
 96,54,999 96
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 12/05/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 293580036168002268
G.1 837839126704578
G.2 473814636731879
G.3 145335923806022660508968837499
G.4 239092769613713671991776456498110132006956967534180670926387463649549196127665224700348863105583144928929
G.5 221060917195
G.6 633500763973697682720287546750360120
G.7 166273407
G.8 421208
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,809509208,7,3
810,3,39,912,8 1 
42 1,7,222220,7,2,9
7,1,1,3,835,3,873 0,636
64264  49
35  5 958
6,7,966,4769,7,4,7,7,8367,3,8
 76,38,6,8,6,673,6,20,6,279,8
9,381,3,01,687,70,5,8,7,688
0,996,9,86,091,14,2,9,795,9
  TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.ĐB 178777674067236733699828
G.1 43483668414570278345
G.2 92560672397491413159
G.3 0855416824757422007988161001923834469421
G.4 35227875910656164293198735123105707724640433641072203511242203557364755679687397498651399337572128886526850662952512102448222293159037986145
G.5 2569380696156840
G.6 753266029073942162721584938990887292962803329303
G.7 012408269330
G.8 06373598
TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
606,2,7 08,6 023,403
9,6,3122,5,41 615,45,215
1,3,027,47,7,2,421,29,7,9,02 3,6,228,4,2,1,8
7,9,7,832,1 37,6,99,335,3 30,2
5,24 8,642,114 2,440,5,4,5
 54751,73,1,65 1,4,451,9
 69,1,00,364,7969,5,8,1 62
2,0,773,3,73,5,672,2,5,9972 79
 83 848,8,689,8,89,2,28 
691,37,39 6,892,6,7,3,27,598
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 364685448568438613
G.1 292990038029326
G.2 354837118036250
G.3 988640846595466470291236823351
G.4 023393810440500120365134560818386110395013897701096644253320906151408195688065717505715824726018934026736
G.5 303660674103
G.6 994856924380713424254310744420069975
G.7 225919809
G.8 328857
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,004,01,5,2,8,8094,509,6,3,1
118,1819,0,57,0,513
3,925425,0,9 24,6
832,6,9,6 340,136
0,648,53424,244,0
2,4,6,85 2,15 757,7,1,0
3,364,5667,6,80,3,268
 7 6,97 5,575,1
4,180,3,58,688,1,0,08,688
3,992,91,0,297 9 
  Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 555910971592905336
G.1 418700436455213
G.2 511036828153821
G.3 385838969262449824353078025050
G.4 672804597079386284168134017416664511090553398507685454625129722889349868760604241955343040079527076779208
G.5 173174736911
G.6 587380622096844109481367502660789268
G.7 044586490
G.8 730837
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,7,4,7,103 08,59,6,4,8,508
3,516,6,04,81 1,211,3
6,92 929526,4,1
7,7,8,0317355,137,6
444,0641,8,6,924 
 510,35  53,2,0
9,8,1,1628,467,8,42,368,0,7
 73,3,0,06733,678
 80,6,30,4,9,6,8,986,8,17,6,08 
 96,22,498,8,2 9 

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.