Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 434743993561763487
G.1 559370986680979
G.2 066364678573622
G.3 863888775067933116272996894645
G.4 137993636907570496831695480969512144625933714109855142479684021856482147402975919327090325633306353359736
G.5 113598896484
G.6 519106264945661479821560382801638790
G.7 072392634
G.8 187879
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,50 60 9,7,302
918,42,614,491 
7269,824,1,70,228,5,2
8,435,6,73336,334,0,3,6
5,145,31,1,2,84 3,845
4,354,08,8,8592,45 
2,369,9660,6,1363,8
372,0278879,0,9
1,883,8782,9,5,4,5,52,684,7
9,6,691,98,5927,790,1
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 820234101428064680
G.1 394911304197430
G.2 177009715551047
G.3 383872525391434862007798527552
G.4 172393254128656280642987720856693896498599425644519055004687422144502983644461901253586338155323522422763
G.5 989231481042
G.6 737690366428280289322568831096400370
G.7 736731146
G.8 666173
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0 5,002,01,4,7,9,3,80 
4,91 6,3,5,414 1 
9280,325,9,84,3,524
536,6,9,4 31,2,47,635,8,2,0
6,3411,348,14,246,0,2,4,7
 56,6,38,2,551,0,53,852
6,3,7,3,5,566,4 61,8463
7,876,787 473,0
289,76,4,285,7385,0
3,892,129  9 
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 684431451785869197
G.1 671888649894612
G.2 260959196432844
G.3 479012805106872780293976484829
G.4 881731191130678572511928563162329805582686411754768069464906968178597881382902091935993368472022980354340
G.5 725680325265
G.6 501574942941779207355794970556537496
G.7 537290293
G.8 378765
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
801906405,9,2,3
4,1,5,0,5,315,1111,7 12
62 9,3,726,98,0,129
737,7,1 35,29,5,03 
9419,9,64 6,440,4
1,8,956,1,13,85 6,0,653,9
5622,7,064965,5,8,4
3,373,88,176,8,297 
7,885,0,87,987,5682
 94,5290,2,4,4,80,5,293,6,7
  TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.ĐB 745185242943725232
G.1 106177941459507
G.2 112641901861638
G.3 196428433550531490800332925921
G.4 734419151567989499432097933800470277816916497136720855208783483185355739886723003236326307160145716861058
G.5 052829377293
G.6 406147795054955174127660126079001148
G.7 363443995
G.8 876245
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0 6,80 6,0,000,0,7,7
6,415,75,312,8,8,4214
428,76,1,7,52 329,1
6,4354,8,437,19,638,2
5,641,3,2143,3145,8
1,3,854 51,2,74,958
 63,1,4 62,0,9860,3,8
8,2,179,93,9,5720,07 
287,9,51,183,04,6,5,386
7,8,79 697295,3
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 10/03/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 352934449587664584
G.1 501320670646768
G.2 965856374148981
G.3 414018987127236508494424277818
G.4 960917850734189822282621249861362475771169627195118891880640135459794565981268966628734925704383312770518
G.5 933521353236
G.6 878947856344549594078154514327126645
G.7 561390351
G.8 936506
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 07,19,407,6 06
6,9,6,0,7121,1,411,1,85,8,812,8,8
1,328 271,425,7
935,2,4 35,6436,8
4,344,7540,5,5,9,1843,5,2
8,3,85 6,9,3,4,4544,251
 61,13,0650,3,968
0,4710,2,87 8,27 
289,5,9,51873,1,1,681,7,1,4
8,893,1490,5 96
  TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.ĐB 901300096908680435956757
G.1 84878958264083930554
G.2 23870070358565435567
G.3 1806826134811809281771119271554468774639
G.4 22696570240630173763801536832747056037246881620006397297071457656393442087296429944114152755219088221957175513304520109921226728170719380359
G.5 2732969741448936
G.6 880163395617340605319018378324938181265859507152
G.7 051738256054
G.8 97087202
TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,001,1,0808,6,6,8 0 502
5,0,017318,6,4,78,1,711,9,9 13,7
324,7 24,9,67,7,229,7,20,5,526
6,539,2,4 38,1,58,939,51,936,9
2,34 2,1,4444,5445,54 
 51,3,63565,356,5,4 54,8,0,2,2,9,4,7
9,563,80,1,0,5,26 56 3,267
9,1,270,89,17 272,2,11,8,6,57 
6,78 0,3,1,08  83,1587
397,62972,1,1,3939,5,399,3
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 963913983082492055
G.1 124445858514936
G.2 225174007975863
G.3 736858420871171611699175355407
G.4 285841263354973909390900762190239472489425780888657147927329895737681604720763469909090049056371356866020
G.5 856894047259
G.6 348808269020384671344853755442125734
G.7 020921409
G.8 281134
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,2,907,88042,9,209,7
 17,31,2,711,6 12
 28,0,6,0821,9120,0
3,7,133,95,7345,634,4,7,6
8,447,43,0,9463,5,346,9
85 6,853554,9,3,5
2684,165,94,368,3
0,4,173 79,3,1,93,07 
2,8,6,088,4,5 80,5,268 
39 7,2,6,7940,5,49 

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.