KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 10/02/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 430807432355529577
G.1 403143973986474
G.2 522979717053746
G.3 967995066105915064719020896798
G.4 335857608802104542968265819005983780033857515047377869773269921052535742173331675142802342556633990743010
G.5 063375161314
G.6 665814320304950695298280843773787815
G.7 180106277
G.8 446316
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
804,4,5,78,706,6,5107,8
614716,5,5 16,5,4,0
32  29428
332,3638,7,97,637
4,0,0,144 4 1,742,6
8,058,81,0,1,557,515 
9610,0,163,91,467,3
9,0783,9,571,07,3,6,0,777,8,3,4,7
5,8,5,780,5,838 7,2,0,98 
996,9,72,6,397 98
  TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.ĐB 517735974452695366895911
G.1 31239392382450158740
G.2 46058268978078274789
G.3 9570670725762555434182120812893960176063
G.4 33369418941244258193232782417085769240530996576426049161540813746330100354603279718454408021920581721575045463323301133966957564983335853790
G.5 4242436721923529
G.6 389064376531612059997314576806225635109347062868
G.7 009356531055
G.8 08140567
TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,708,9,62,1088,2,5,205,13,9,406,1
31 414,4,6,03,01 0,111
4,425520,62,9,7,822,0,0 29
937,1,9,5538 31,59,6,630,9
942,21,146,1 46,5 4 
2,3586,556,3,5,20,3,45 555,7,8
 69,95,2,1,467,54,668,6 67,8,3,3
378,06,97  79,26,57 
0,7,58 0,38 680,9,26,9,589
0,6,6,390,4,3999,77,8922,3,893,8,0
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 014332345023755121
G.1 398407879622255
G.2 884069974217949
G.3 334886399903781804641407359586
G.4 369338024990413971936271891987643876002897043623765171223585524825289963600408464519428308546079278811642
G.5 107211408212
G.6 428440729060365965301850512705308913
G.7 098935416
G.8 742208
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,4063,5,40 3,008,0,8,7
 13,8812216,3,2
7,7,32 2,1,8,422,8,31,427,1
3,1,933,24,235,01,73 
7,849,0640,3,2946,2,9
 5 3,859,0555
 6 7,9641,4,86 
8,874,2,2 762,073
9,1,884,7,7,8285,2,10,0,888,6
4,998,3,95,999,6494
  Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 580429965894686559
G.1 594849499923556
G.2 469707775917305
G.3 445663676929034052390528437373
G.4 950981775448513660112358144444320515650419456420204456084088636155610546352935577793045089549111528970474
G.5 545706012909
G.6 249388756653629167110319143584670722
G.7 232540480
G.8 391932
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
70 4,2,601,4,58,309,5
1,8,513,19,1,019,1,9,5111
329 2 3,2,522
9,5,139,2 34,9732,5,0
5,4,8440,3,94 7,84 
753,7,4,11,056,93,052,7,6,9
666,956 567
575,0 7 6,574,3
981,4888 80,9,9,4
3,6,293,81,1,3,5,991,9,40,8,8,59 
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 994537105313784141
G.1 624484622903094
G.2 998677232025394
G.3 489565613859907035017933045696
G.4 314064594177425392978905471142378626555937044063094294400256110721712084428395787556626251516943701904249
G.5 539775360005
G.6 529576673508878532467122140683535487
G.7 951390055
G.8 978035
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 08,68,9,2,209,7,1306,5
5,41  135,419
4,6252,722,0,0,9 28
 38,7136535,0
541,2,84,446,4,49,9,949,1
9,251,4,6859,63,5,055,3,1
0,567,2,74,3,56 0,6,966
9,6,9,9,6,37  72878
0,3,48  80,52,787
 97,5,7,75,0,29 1,494,6,4,4
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 391318604864377932
G.1 723704931919274
G.2 146143165703228
G.3 701333296957818128831357339347
G.4 480831291470672559567922278122753706983697043192443279387965744706544270843931943872854846873693265630787
G.5 391783039055
G.6 916578409357930035445535822035905704
G.7 335810614
G.8 663267
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,7,70 1,0,700,32,904
 17,4,4,8 10,8,9 14
7,2,222,23,42 320,8,8
8,335,30,4,9,832,5,64,732
1,14 4,4,644,3,4,21,0,9,743,6,7
3,657,63,657555,6
6,566,5,9365,44,567,9
5,172,0,057 6,8,473,4
1831832,287
69 193690,4
  TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.ĐB 603918673391889834
G.1 888472707114443
G.2 875150249579993
G.3 815414834419789751074242812425
G.4 461962801832094507612541575259708599224029849817759526847000715610643466693854166630409093134237711928153
G.5 882062569249
G.6 521864610873974267334039360717006286
G.7 509998868
G.8 476751
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2094,000,7 07,0,4
6,6,418,8,5,5,86,7,91 516,9
 2 42  23,8,5
73 333,9,49,9,2,5,9,434
9,447,1,4,7342,0,90,349,3
1,159,97,956251,3
961,1567,8,18,168
4,4736,075,1 7 
1,1,18 9,6896,286
0,5,596,43,4,898,5,14,193,3,3

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.