Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 050701350128663615
G.1 819001931494317
G.2 631087192658646
G.3 895611417570983318329174661265
G.4 075627623666278183826069989496090387918594938064810086166948301569629894492805410129275051050872960314843
G.5 570323903304
G.6 238021110304236920167648089130932572
G.7 748292451
G.8 309773
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,8,004,3,8,0,190  04,3
1,6,0118,616,45,9,4,517,5
6,82 9,326,87,9,92 
 30,6,8838,27,9,0,43 
 48148,8 41,3,6,6
75 8566,151,1
3,962,11,5,269,14,465
 78,597 8,173,2
4,7,3,080,24,3,4,9,285,1,3 87
999,6697,2,0,8 91,3,2,2
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 753838908952068146
G.1 102303705358277
G.2 152507491714379
G.3 473314094830972707157616930128
G.4 791915715076996052968223298137830543691532298120568248915944774450054950887997725552950799939619502681364
G.5 705993467056
G.6 099460142847612926058511024144784661
G.7 792146368
G.8 911609
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,5,30  05 09
9,9,314116,1,5,5,74,6,61 
9,32 7,529729,6,8
 32,7,1,0,853  3 
9,1,547,8446,6,4,5,9641,6
 59,0,4,00,1,4,156,3,2 56
9,96 1,4,4,56 5,2,468,1,1,4,9
4,37 1728,778,2,9,7
4,38 9896,7,287
591,2,4,1,6,62,8,4980,2,9,6,799
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 719393627837571188
G.1 956340336771170
G.2 731605831653184
G.3 353432052550301143542036975128
G.4 456709085588461708632968295384212577282409078761496934092599827925238956260240720900295318017991122233476
G.5 967493790623
G.6 611869609637185889008466223520455888
G.7 489059970
G.8 123359
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,7,60 0,400,17,6,702
612,8 16 18
1,8259247,0,223,2,8
6,4,937,4333,7235
7,8,3432,549,0845
5,255,7 59,8,43,459
 60,1,3,06,166,7760,9
3,574,06,379,8 70,2,6,0
189,2,45,7898,1,2,888,4,8
8935,7,4,9,899,25,9,699
  TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.ĐB 693044166440116703
G.1 739157024992974
G.2 578420806475512
G.3 057161050608560154184825998511
G.4 594667051016898614157986230685044519341447970924044811986080323211181083554658613400946029799321827331250
G.5 952736502111
G.6 909337016167687299442031662250962080
G.7 681134231
G.8 897488
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
101,65,7,8,1,6,4048,509,3
8,0,510,5,6,53,214,9,0,83,1,6,111,1,2
6,4277212,3,122,9
93  34,17,031,2
442,47,3,4,1,0,644,9,05,74 
1,8,151 5  54,0,9
6,1,067,6,2 60,4961
6,27  74,2,0 73,4
989,1,518 888,0
893,81,49 0,2,596
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 04/11/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 448316479565987644
G.1 238662903153846
G.2 762358165272446
G.3 821916538527120160339580722925
G.4 544203516842371345795462304085361313123796018971376034628947202793610693608501604532997364078712959424113
G.5 855406850017
G.6 174812725606966191460456670671546396
G.7 758671220
G.8 737187
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2062062,606,8,7
7,3,9167,7,6,318717,3
720,352  20,9,5
7,231,5337,7,3,113 
548 46,6,75,6,9,446,6,4
8,8,358,48,656,2254
0,6,168,64,5,4,061,50,9,4,460,4
 73,2,1,93,3,471,1,98,1,071
5,4,685,5185 87
79179 296,4
  TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.ĐB 970302292180432753995214
G.1 04917681321685273910
G.2 34938338623154301936
G.3 3797924680465462757994830447243698518622
G.4 27077982685280387810928492483713115738349045449470724875401354758304820066944543138462866868206107263201152665876666650593070728912322298848
G.5 6650789720591554
G.6 914573438035768687793614725195461799285325273641
G.7 061373561115
G.8 00082721
TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,5,1,800,3,27,8083067,105
610,5,7 14,36,5,1112,4,915,0,4
 2 8,6,32 527,6,42,221,7,2,2
4,035,7,87,134,24,4,53 536
 45,3,91,3,546246,3,6,35,141,8
4,3,15  54,8 51,9,2,31,6,0,853,4
 61,88,4624,4,0,261,9,86,365,6
7,3,177,99,873,9,0,927 27 
6,38 0,586,7,2,068 485
4,79 7,7979,5,699 91
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 250018010026300625
G.1 327280231623714
G.2 204127599320377
G.3 988087706895731066149150257134
G.4 301590326753464750223819299305176368543397382008060620782828717724466152892418064620715860823780175951125
G.5 024609666515
G.6 583354775726041068462030213148350806
G.7 730952330
G.8 930441
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
305,81,304,6,73,606,6,7,2
 12,86,310,4,64,315,4
2,9,126,2,85,8,728,69,025,5
9,330,3,63,930,3,1 30,1,5,4
6460,1463,141
 59 523,1,2,259
2,4,367,4,84,6,0,1,266,10,06 
7,677 720,778,7
0,6,2,18 28278 
593,2 93592

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.