LỊCH XỔ SỐ 25-09-2018 Thống kê tần suất TK chục/đơn vị
Miền Nam 16:15Miền NamMiền Nam
Bến TreBến TreBến Tre
Vũng TàuVũng TàuVũng Tàu
Bạc LiêuBạc LiêuBạc Liêu
Miền Trung 17:15Miền TrungMiền Trung
Đắk LắkĐắk LắkĐắk Lắk
Quảng NamQuảng NamQuảng Nam
Miền Bắc 18:15Miền BắcMiền Bắc
Quảng NinhQuảng NinhQuảng Ninh
Vietlott 18:05Vietlott 
VietLott Max 4D  
Vietlott Power 6/55Vietlott Power 6/55 
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 600061000686
G.1 2228955740
G.2 7102732835
G.3 64471585460654712579
G.4 4291080922353917728234876004136071544873555116084741596551132802639033
G.5 98718621
G.6 771240990900267419742799
G.7 081813
G.8 9242
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,10 40 
8,7,9,7,612,0,3,52,113,1,3
9,1,2,822,7421,6
13 1,7,1,333,5
 467,742,7,7,0
15 35 
7,4619,2,86 
271,6,14,474,4,3,9
 81,2,9 86
9,892,9,19,799,6
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 228614233412346220
G.1 957219670041622
G.2 832534618426732
G.3 109659911570609935139639083151
G.4 134342527393598648342793975229074974285966508937481011520560590894422327988863026430733229113179302591829
G.5 276690315091
G.6 315763919108028238346592359386348859
G.7 279703221
G.8 721879
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 086,003,8,9,09,202,7
9,215,4318,5,3,22,9,517
729,18,9,1230,3,221,9,5,9,2,0
7,534,4,90,2,134,1934,2
3,3,14 3,84834 
6,157,3159259,1
666,5 6  6 
5,972,9,3 7 0,179
0,98 1,0,482,9,4888
7,3,291,8,75,8,0927,5,2,293,1,0
Điện toán 1-2-3 Thứ 2, 24/09/2018 18:05 Xem thêm
0 0 1 3 5 6
Thần Tài 4 Thứ 2, 24/09/2018 18:05 Xem thêm
5 2 6 6
KQXS Miền Bắc - Thứ 2, 24/09/2018 (Hà Nội)
G.ĐB 69569
Ký hiệu trúng ĐB: 6AD-10AD-3AD
G.1 61203
G.2 7326318649
G.3 849018937586751
786695138634091
G.4 74434687 15816032
G.5 458644616519
210139492044
G.6 542992717
G.7 25746796
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 03,1,17,251
0,5,9,8,6,019,78,8,969,3,9,1,7
3,4,9258,1,675,4
0,6,432 86,7,1,6
4,749,3,9,4,26,4,6,1,491,2,6
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 640656086404
G.1 4858649841
G.2 7006206896
G.3 37629856119275806456
G.4 5313318044510906966468592133603174440567128660582998731295435368511999
G.5 13747233
G.6 776947041416447458111201
G.7 906313
G.8 0799
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,607,6,4 01,4
116,11,0,3,413,1
9,629 29
3331,3,433,1
0,7,4,6,444,47,043,1
 56858,6
0,1,8,569,4,0,26,5,967,6
 74674
 86585
6,290,29,2,999,9,6
  TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.ĐB 555665338146585249
G.1 825493551034111
G.2 124652457866768
G.3 207575051724422698110415360975
G.4 576025962682088298067198615018596543308193544947549506174175927232148216634078559032429126507254067954030
G.5 202926102949
G.6 147845956974379023197753427286170194
G.7 987151398
G.8 004114
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 00,2,69,1,10 30 
 18,74,5,8,6,119,0,1,0114,7,1
 29,68,223,2724,6,5
 3 5,23 534,0
7,5494,541,4,61,9,3,249,9
9,6,654,7751,3,45,2,755,3
2,0,865,5461268
8,5,178,4 75,8172,9,5
7,8,187,8,6781,29,68 
2,49519 4,7,498,4