LỊCH XỔ SỐ 13-11-2018 Thống kê tần suất TK chục/đơn vị
Miền Nam 16:15Miền NamMiền Nam
Bến TreBến TreBến Tre
Vũng TàuVũng TàuVũng Tàu
Bạc LiêuBạc LiêuBạc Liêu
Miền Trung 17:15Miền TrungMiền Trung
Đắk LắkĐắk LắkĐắk Lắk
Quảng NamQuảng NamQuảng Nam
Miền Bắc 18:15Miền BắcMiền Bắc
Quảng NinhQuảng NinhQuảng Ninh
Vietlott 18:05Vietlott 
VietLott Max 4D  
Vietlott Power 6/55Vietlott Power 6/55 
Điện toán 1-2-3 Thứ 2, 12/11/2018 18:05 Xem thêm
2 2 7 2 2 8
Thần Tài 4 Thứ 2, 12/11/2018 18:05 Xem thêm
7 2 6 1
KQXS Miền Bắc - Thứ 2, 12/11/2018 (Hà Nội)
G.ĐB 20970
Ký hiệu trúng ĐB: 1CS-2CS-6CS
G.1 22084
G.2 0020987804
G.3 102017005240817
919505159931477
G.4 71715268 52699489
G.5 629023040234
565610593558
G.6 403755319
G.7 28163194
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,5,909,4,1,4,3552,0,6,9,8,5
0,7,317,9,65,168,9
5281,770,7,1
 34,16,5,284,9
8,0,0,3,94 0,9,6,8,5,199,0,4
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 402469349096
G.1 7965581714
G.2 4844222867
G.3 83394919872241654956
G.4 6150874333903572877331835469788799735220817575402345414103435153035559
G.5 05508387
G.6 342473422304715966474685
G.7 074101
G.8 2485
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
504,82,301
 1  14,6,4
4,424,4 20,3
3,733,52,43 
2,7,2,0,942,21,147,3
3,550,7,58,859,7,9,6
 691,5,967
5,9,874,3,84,8,5,67 
0,787 85,5,7
697,45,596
  TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.ĐB 567054141230273100
G.1 601201009876899
G.2 412450122466055
G.3 022134259827168628436696764739
G.4 636184777342214697546877463812585442755770702394976468610671230986379224000443746762007520469112518372423
G.5 420372140099
G.6 364655299653578840750585512721079147
G.7 643208176
G.8 390307
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
203303,8,20,2,2,007,7,0,0
 18,4,2,3714111
129,00,924 27,0,0,3
4,5,0,7,1390,43 8,239
1,5,7,4,543,6,4,51,243747
453,4,47,857555
46 868767
 73,45,975,10,2,0,4,676,4
1,98 0,8,9,6,988,5,6 83
3,298 97,8,2,89,3,999,9
KQXS điện toán - Chủ Nhật, 11/11/2018
Điện toán 1-2-3 Chủ Nhật, 11/11/2018 18:05 Xem thêm
4 2 7 8 0 0
Thần Tài 4 Chủ Nhật, 11/11/2018 18:05 Xem thêm
1 5 0 2
Vietlott Mega 6/45 Chủ Nhật, 11/11/2018 18:05 Xem thêm
20 23 26 27 32 34
KQXS Miền Bắc - Chủ Nhật, 11/11/2018 (Thái Bình)
G.ĐB 65771
Ký hiệu trúng ĐB: 13CR-3CR-5CR
G.1 12518
G.2 3579113320
G.3 167103262445320
913176618458081
G.4 79317117 95186252
G.5 120377380727
116476844968
G.6 653489357
G.7 41603227
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2,1,2,603 52,3,7
7,9,8,3,418,0,7,7,8 64,8,0
5,320,4,0,7,71,1,2,5,271
0,531,8,21,1,3,684,1,4,9
2,8,6,841891
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 11/11/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 399872574513
G.1 4087335480
G.2 0289852910
G.3 74099564450477784855
G.4 9202951235494956678422440046005497644721052030657715504630577427741539
G.5 14167015
G.6 089731444610702508451175
G.7 351677
G.8 8798
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,4,00 1,803,4
510,6215,0,3
729 25,1
7350,139
4,844,0,5 45
3,9,4512,4,7,1,557,5
1,76  6 
8,976,3,27,7,5,7,777,5,7,7,7
987,498 
2,997,5,9,8398
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 11/11/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 506839472488292771
G.1 250166193593089
G.2 189811244711312
G.3 993758835426112092899299013783
G.4 113762989495460055601548533032152275541877535478329720029546495261172353961947172959671714374894834073334
G.5 626510111394
G.6 179270438168494614088885288978290517
G.7 632447635
G.8 363363
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,60  08,04,90 
816111,8,26,717,7,4,2
3,9,3273,126,3129
436,2,2,93,233,5,2,56,835,4
9,543 47,6,6,79,1,34 
6,8,7548,3,35 35 
3,7,168,5,0,04,4,26 963,1
276,54,47 1,171
685,10,1,885,9,8 89,9,3,9
392,489 8,2,8,894,6,0