LỊCH XỔ SỐ 20-10-2018 Thống kê tần suất TK chục/đơn vị
Miền Nam 16:15Miền NamMiền Nam
TP.HCMTP.HCMTP.HCM
Long AnLong AnLong An
Bình PhướcBình PhướcBình Phước
Hậu GiangHậu GiangHậu Giang
Miền Trung 17:15Miền TrungMiền Trung
Đà NẵngĐà NẵngĐà Nẵng
Quảng NgãiQuảng NgãiQuảng Ngãi
Đắk NôngĐắk NôngĐắk Nông
Miền Bắc 18:15Miền BắcMiền Bắc
Nam ĐịnhNam ĐịnhNam Định
Vietlott 18:05Vietlott 
VietLott Max 4D  
Vietlott Power 6/55Vietlott Power 6/55 
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 505916682117267296
G.1 097576736032893
G.2 844199419395951
G.3 232652004920980092168679579390
G.4 946323856629810380755034400594914405856687640274205247004331779915767450665697381234119589176157668103832
G.5 720056595109
G.6 105871140103745097405319983624422007
G.7 874104456
G.8 050101
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,1,405,3,05,4,4,2,7,8,601,4901,7,9
 14,0,9,60,3,919,6,70,4,8,515
32  2 4,32 
 32931936,8,2
7,1,4,944,0,90,740,0 42,1
0,7,658,7 50,96,1,956,1
6,166,56,166,05,3,965
574,5170,4 7 
58  8 389,1
4,1941,591,30,895,0,3,6
  TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.ĐB 574866111048929534644117
G.1 20006375374905610753
G.2 84499399747003744515
G.3 8371523647668636037359326054077550408962
G.4 92081920027318768011057932942405105709838403913874834017214841017487443704653145455541181868280114960824003485984149092695155215627500921967
G.5 6013350494779588
G.6 823529613753883279493426353642322067261681162986
G.7 732232923937
G.8 55615670
TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 02,5,6 04,18,407709,4
6,8,113,1,56,017 18 16,6,4,5,7
3,0243,326323,66,626
5,1,932,58,6,732,2,9,7236,2,7,4537
2470,7,4,749,8,4,85,346,5,01,04 
5,3,0,155,3 5 456,4,68,5,155,3
0,661,6261,35,3,4,9,2,5671,1,8,262,7,2
8,47 1,374,3,46,7,0,3773,6,17 
 81,74,48318 886,8,5
993,94,39  96 9 
Điện toán 1-2-3 Thứ 6, 19/10/2018 18:05 Xem thêm
7 9 7 4 7 4
Thần Tài 4 Thứ 6, 19/10/2018 18:05 Xem thêm
9 0 2 4
Vietlott Mega 6/45 Thứ 6, 19/10/2018 18:05 Xem thêm
02 14 30 38 39 45
KQXS Miền Bắc - Thứ 6, 19/10/2018 (Hải Phòng)
G.ĐB 91214
Ký hiệu trúng ĐB: 15BL-10BL-5BL
G.1 39092
G.2 4978732635
G.3 927157356129872
931705426482265
G.4 99028119 19944505
G.5 312510934267
832494899241
G.6 513367957
G.7 59541683
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
702,53,1,6,0,257,9,4
6,414,5,9,3,6161,4,5,7,7
9,7,025,48,6,6,572,0
9,1,835 87,9,3
1,6,9,2,5411,8,592,4,3
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 462115920735
G.1 8639055350
G.2 7381060372
G.3 16458807432428735961
G.4 1013890572744656766912984572624924434670466140209381440147399216001537
G.5 92714867
G.6 630785505439008589649484
G.7 907862
G.8 5056
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,5,1,907,77,4,6,50 
710,5614
7,62 6,72 
439,8939,7,5
8,444,36,8,14 
6,150,0,88,356,0
 65,9,2562,4,7,0,1
0,071,26,3,870,2
3,584 85,4,7
3,69 393
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 956962795155218373
G.1 631162138607392
G.2 789228900718450
G.3 174862529269499625050947424005
G.4 474670564444164846564966149121539122077736871693657207073168156047063306583980234439504566862333560463180
G.5 618869981805
G.6 226692196318266913872841344121462529
G.7 159093747
G.8 723876
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0 704,5,78,505,4,5
6,219,8,2,64,71 41 
7,1,9,2,621,2 2 929,3
 3 9,338,38,2,3,733
4,644 410,747,1,6
 59,66,0,5550,9,05 
6,5,8,166,7,4,1,2869,5,87,4,666
6728,7,077,1,0476,4,3
1,888,63,9,687,6 83,0
5,1926,993,8,9295,2