LỊCH XỔ SỐ 17-06-2019 Thống kê tần suất TK chục/đơn vị
KQXS điện toán - Chủ Nhật, 16/06/2019
Điện toán 1-2-3 Chủ Nhật, 16/06/2019 18:05 Xem thêm
0 7 9 9 9 6
Thần Tài 4 Chủ Nhật, 16/06/2019 18:05 Xem thêm
3 2 1 3
Vietlott Mega 6/45 Chủ Nhật, 16/06/2019 18:05 Xem thêm
06 07 19 29 31 36
KQXS Miền Bắc - Chủ Nhật, 16/06/2019 (Thái Bình)
G.ĐB 02777
Ký hiệu trúng ĐB: 15VX-14VX-10VX
G.1 03098
G.2 5797347366
G.3 231518124187328
394397203095744
G.4 05212128 45126921
G.5 966422441980
836151513863
G.6 898410543
G.7 39376283
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
3,8,10  51,1
5,4,2,2,6,512,0666,4,1,3,2
1,628,1,8,17,377,3
7,6,4,839,0,9,79,2,2,980,3
4,6,441,4,4,33,398,8
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 16/06/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 791395888640
G.1 0792553341
G.2 6421268814
G.3 54841619371269908742
G.4 7104490708867567450013231123746423127600987080776691117165553452725674
G.5 06686773
G.6 594722368571968721744208
G.7 521381
G.8 0687
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 06,8,00,408,0,8
2,7,3,3,4128,417,4
121,5427
 36,1,1,773 
4,747,4,17,7,142,1,0
2,956555
0,3,568666
4,371,48,8,1,274,3,4
6,08 0,087,1,7
 95999
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 16/06/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 465176815820472229
G.1 586455558076060
G.2 699884552219017
G.3 045169498388225494140170771610
G.4 000628747655303615186144460101666478776466080106318145834044174484041506334093111709009336136254558364051
G.5 500507325542
G.6 902575175378007981180565379121703650
G.7 575316544
G.8 727677
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 05,3,18,8,20 7,5,9,1,607
 17,8,6316,8,5,49,1,511,0,7
7,6253,225,2,0425,9
0,83  32,1834,6
444,7,56,4,144,84,344,2
7,2,0,45 6,1,258250,1
7,1,7627,165,436 
1,472,5,8,6,6 76,97,0,177,0
7,1,883,81,5,480,0 83
 9 79 291,0
Điện toán 1-2-3 Thứ 7, 15/06/2019 18:05 Xem thêm
7 4 1 4 7 6
Điện toán 6x36 Thứ 7, 15/06/2019 18:05 Xem thêm
07 09 10 12 23 30
Thần Tài 4 Thứ 7, 15/06/2019 18:05 Xem thêm
1 8 1 6
Vietlott 4D MAX Thứ 7, 15/06/2019 18:05 Xem thêm
A4797
B7771
C5043
D6945
E0247
G5224
Vietlott Power 6/55 Thứ 7, 15/06/2019 18:05 Xem thêm
13 23 40 45 52 55 09
KQXS Miền Bắc - Thứ 7, 15/06/2019 (Nam Định)
G.ĐB 16509
Ký hiệu trúng ĐB: 2UZ-10UZ-4UZ
G.1 12231
G.2 3293315508
G.3 899133429573842
144491274003632
G.4 97519457 59308627
G.5 080451051729
273938138266
G.6 115433641
G.7 43515478
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4,309,8,4,59,0,151,7,1,4
3,5,4,513,3,5666
4,327,95,278
3,1,1,3,431,3,2,0,9,30,78 
0,542,9,0,1,30,4,2,395
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 495709292955974703
G.1 904098014849526
G.2 612097829340037
G.3 860416688630887191219868551872
G.4 159135713603306874333988807694694480063827460985122650142930685295917919502717931485740319438496500767365
G.5 227500836004
G.6 470297517269341483473975423878069893
G.7 348575453
G.8 587115
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 02,6,9,9,96,301 06,4,2,7,3
5,4137,0,214,2 15,9
 2 129,10,726
1,336,38,938,05,9,9,038,7
948,8,1147,8 49
758,17,7,5551,6,853,7
3,0,869 6 0,265
 754,871,5,5,95,0,372
5,4,8,488,63,483,7385
6,0,0,0942,7931,493,3
  TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.ĐB 463881619250334053397460
G.1 46075889943343964694
G.2 53797033585483382496
G.3 6514742954659554752123438162978347272710
G.4 00461038177443176215026613542385009995521962242754573092750458546079539949570522147261284423631490416461486164211782771940008522791082493378
G.5 2759142923346182
G.6 487766870653018997524714909880954000375571561218
G.7 558440983689
G.8 90759173
TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9094,509,4 0 1,608
6,3,6,817,52149,3,414 18,9,0
 235,5,229,2,1222,68,724
5,23153 8,3,534,1,8,3,973 
5471,5,0,940,63,4,144,16,2,94 
1,758,3,9,47,552,2,4,3,5,8,09,953555,6
 61,146 26 5,964,0
7,8,1,4,977,5 7597  73,8,9,8,2
587,15899,3831,7,0,789,2
5,090,78,2,094391,8,5,5,78,1,796,4