LỊCH XỔ SỐ 26-04-2018 Thống kê tần suất TK chục/đơn vị
Miền Nam 16:15Miền NamMiền Nam
Tây NinhTây NinhTây Ninh
An GiangAn GiangAn Giang
Bình ThuậnBình ThuậnBình Thuận
Miền Trung 17:15Miền TrungMiền Trung
Bình ĐịnhBình ĐịnhBình Định
Quảng TrịQuảng TrịQuảng Trị
Quảng BìnhQuảng BìnhQuảng Bình
Miền Bắc 18:15Miền BắcMiền Bắc
Hà NộiHà NộiHà Nội
Vietlott 18:05Vietlott 
VietLott Max 4D  
Vietlott Power 6/55Vietlott Power 6/55 
Điện toán 1-2-3 Thứ 5, 26/04/2018 18:05 Xem thêm
7 9 8 0 5 0
Thần Tài 4 Thứ 5, 26/04/2018 18:05 Xem thêm
9 5 2 8
Vietlott 4D MAX Thứ 5, 26/04/2018 18:05 Xem thêm
A6866
B7541
C9622
D0293
E0470
G6705
Vietlott Power 6/55 Thứ 5, 26/04/2018 18:05 Xem thêm
23 26 29 31 36 54 55
KQXS Miền Bắc - Thứ 5, 26/04/2018 (Hà Nội)
G.ĐB 92986
Ký hiệu trúng ĐB: 5QK-
G.1 94699
G.2 9987661323
G.3 700292432527063
124662222396411
G.4 90128051 33944525
G.5 884630122768
266765337729
G.6 413854555
G.7 32225796
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 0 2,2,551,4,5,7
1,511,2,2,38,7,6,4,963,6,8,7
1,1,3,223,9,5,3,5,9,26,576
2,6,2,3,133,2686
9,5469,2,299,4,6
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 659813941451353445
G.1 682930503980952
G.2 042674030208733
G.3 515092490623287494307104674323
G.4 640336875127180176271865601098457790573698702659526939525876833625226138339374987279614205874173542231127
G.5 172861030155
G.6 505069146321035716902308458537773974
G.7 288517094
G.8 226798
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,809,69,308,3,2,2 05
2,514,36,517 17
222,1,8,70,5,6,02 2,522,7,3
3,9,133 36,0,92,339,3
14  4 9,746,5
 50,1,6957,2,18,5,0,455,2
5,0673,767,2,19,46 
2,6796,1,5,8767,1,277,4
8,2,988,0 879,985
7,098,3390,5398,4,8,6
  Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 434112507492757007
G.1 749493135561930
G.2 146909319162224
G.3 906491564615280643623965995481
G.4 764441118700395228804930104512360881500983493567863754636841564782156248465837642666370622242117856724599
G.5 035985564981
G.6 943243483548328333672634597714014489
G.7 839180078
G.8 460994
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,9018,809,9301,7
 12,24,91 0,8,1,811
3,1,12 6,6,92 222,4
 39,28,93463 
446,8,8,4,9,6,9346,19,6,24 
959556,5659
4,46 5,8,467,2,2 65,4,3,7
87 6787,6,078,7
4,4,887,0,8780,3,6,0789,1,1
3,5,4,495,00,093,1,28,9,594,9
Điện toán 1-2-3 Thứ 4, 25/04/2018 18:05 Xem thêm
5 1 2 3 4 8
Điện toán 6x36 Thứ 4, 25/04/2018 18:05 Xem thêm
02 10 17 20 24 25
Thần Tài 4 Thứ 4, 25/04/2018 18:05 Xem thêm
5 3 0 6
Vietlott Mega 6/45 Thứ 4, 25/04/2018 18:05 Xem thêm
04 15 17 23 29 43
KQXS Miền Bắc - Thứ 4, 25/04/2018 (Bắc Ninh)
G.ĐB 26550
Ký hiệu trúng ĐB: 14QL-8QL-12QL
G.1 29832
G.2 7766258122
G.3 252424887952017
720081003296515
G.4 80400591 53371115
G.5 592903871994
664462276337
G.6 019154662
G.7 75975979
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,4081,1,750,4,9
917,5,5,9 62,2
3,6,2,4,3,622,9,71,3,8,2,3,979,5,9
 32,2,7,7 87
9,4,542,0,47,2,1,5,791,4,7
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 321621990697
G.1 3611299361
G.2 3848732727
G.3 95080753488341762622
G.4 7942127495863089421980690829266007139638061570879631589209728471301865
G.5 35912821
G.6 191770542925765219821379
G.7 790139
G.8 7263
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,9,808 0 
9,2,7,217,9,22,613,7
7,125,1,6,15,8,7,221,2,7
 3 6,139,8
548 4 
2,954652,7
26 963,5,1
1,872,15,1,2,979,2
0,480,7382,9
190,1,5,03,7,896,7
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 252617460986785933
G.1 602950009758335
G.2 775759943523470
G.3 166901768483966685826163941223
G.4 886036385543062420851114045635705571717237851808098042931885072069764737058296327698167915792668936545826
G.5 689010797685
G.6 719488862840885495759189460543619654
G.7 814365315
G.8 047643
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,9,4,904,3 09,6705
 14,751 6,815,5
62 7,829326,3
 35 354,2,332,9,5,3
0,1,9,840,0547543
5,8,3,7,955,76,7,8,354,11,0,8,1,6,354,8
8627,0,6,865,66,261,6,5
5,1754,976,5,9,2 7 
 86,5,4 89,5,2,6585,1
 94,0,0,58,7,0,29739